SAI GON GREEN INDUSTRIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 针织机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP XANH SàI GòN
2
进口笔数
0
出口笔数
$24.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316547286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF634R28 |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | Lầu 5, Tòa nhà Fimexco, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP XANH SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5, Tòa nhà Fimexco, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844851 | 针织机零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $24.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG JINPENG NEEDLE INDUSTRY GROUP CO.,LTD | 中国 | 1 | $12.7K | 针织机零件、手工缝针 |
| FOSHAN EXCELLENT ELECTRICALS MFG CO., LTD | 中国 | 1 | $11.6K | 其他电气设备、电池收音机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-23 | 针织机零件 | SHANDONG JINPENG NEEDLE INDUSTRY GROUP CO.,LTD | 中国 | $727 |
| 2023-02-23 | 针织机零件 | SHANDONG JINPENG NEEDLE INDUSTRY GROUP CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-02-23 | 针织机零件 | SHANDONG JINPENG NEEDLE INDUSTRY GROUP CO.,LTD | 中国 | $394 |
| 2023-02-23 | 针织机零件 | SHANDONG JINPENG NEEDLE INDUSTRY GROUP CO.,LTD | 中国 | $86 |
| 2023-02-23 | 针织机零件 | SHANDONG JINPENG NEEDLE INDUSTRY GROUP CO.,LTD | 中国 | $614 |
| 2023-02-23 | 针织机零件 | SHANDONG JINPENG NEEDLE INDUSTRY GROUP CO.,LTD | 中国 | $94 |
| 2023-02-23 | 针织机零件 | SHANDONG JINPENG NEEDLE INDUSTRY GROUP CO.,LTD | 中国 | $189 |
| 2023-02-23 | 针织机零件 | SHANDONG JINPENG NEEDLE INDUSTRY GROUP CO.,LTD | 中国 | $227 |
| 2023-02-23 | 针织机零件 | SHANDONG JINPENG NEEDLE INDUSTRY GROUP CO.,LTD | 中国 | $235 |
| 2023-02-23 | 针织机零件 | SHANDONG JINPENG NEEDLE INDUSTRY GROUP CO.,LTD | 中国 | $342 |