Gia Phu Construction & Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 钢制暖气片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và Cơ KHí GIA PHú
40
进口笔数
43
出口笔数
$559.6K
进口金额
$249.0K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703160429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KEB366 |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | Thửa đất 947, tờ bản đồ số 40, tổ 9, khu phố Phú Hòa, Phường Hòa Lợi, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CƠ KHÍ GIA PHÚ |
| 企业英文名称 | GIA PHU CONSTRUCTION AND MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 947, tờ bản đồ số 40, tổ 9, khu phố Phú Hòa, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974379388 |
| 邮箱 | tranvantrung34396@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560130 | 纺织絮胎 |
| 732219 | 钢制暖气片 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732219 | 钢制暖气片 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $555.1K |
| 中国 | 1 | $3.3K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
| 瓦努阿图 | 1 | $136 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $249.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $559.6K | 1000伏以下插头插座、电加热装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $249.0K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他瓷制品 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $281 |
| 2026-06-29 | 绝缘电线 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32.4K |
| 2026-06-29 | 其他电气开关 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-06-29 | 电器装置零件 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-06-29 | 绝缘电线 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35.9K |
| 2026-06-29 | 其他瓷制品 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $561 |
| 2026-06-29 | 其他瓷制品 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $112 |
| 2026-06-29 | 其他瓷制品 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 其他瓷制品 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $433 |
| 2026-05-12 | 其他瓷制品 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $325 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 其他瓷制品 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-05-20 | 其他电气开关 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $427 |
| 2026-05-20 | 电器装置零件 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $852 |
| 2026-05-20 | 其他瓷制品 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $496 |
| 2026-05-20 | 绝缘电线 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-20 | 其他瓷制品 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-05-20 | 绝缘电线 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-05-20 | 绝缘电线 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-05-20 | 其他瓷制品 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-05-20 | 电器装置零件 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $579 |