Chi Kien Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他钢平板轧材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI CHí KIêN
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$359.0K
出口金额
—
最近进口
2025-04-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109089447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUQ9A06 |
| 成立日期 | 2020-02-17 |
| 联系地址 | Xóm Tiên, Thôn Tiên Hùng, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CHÍ KIÊN |
| 企业英文名称 | CHI KIEN INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Tiên, Thôn Tiên Hùng, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84983833407 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $359.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $359.0K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 其他钢平板轧材 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.6K |
| 2025-03-14 | 其他钢平板轧材 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2025-01-14 | 其他钢平板轧材 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.6K |
| 2024-12-23 | 其他钢平板轧材 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.5K |
| 2024-11-18 | 其他钢平板轧材 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.1K |
| 2024-10-11 | 其他钢平板轧材 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.2K |
| 2024-09-23 | 其他钢平板轧材 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.8K |
| 2024-08-15 | 其他钢平板轧材 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.7K |
| 2024-07-11 | 其他钢平板轧材 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $26.2K |
| 2024-06-20 | 其他钢平板轧材 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $26.0K |