Chemical Innovation (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 EPDM橡胶

越南 · 在业

91
进口笔数
9
出口笔数
$1.40M
进口金额
$19.1K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-01
最近出口
14
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $172.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $189 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.2K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-05进口 $33.4K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.3K · 3 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-03进口 $43.2K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $460 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $79 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.1K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-02进口 $366 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $172.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $64.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $70.6K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $189 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.2K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-05进口 $33.4K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.3K · 3 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-03进口 $43.2K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $460 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $79 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.1K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-02进口 $366 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $172.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $64.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $70.6K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315287437
企查查编码QVNENAXTB0
成立日期2018-09-24
联系地址Phòng 407-408 Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEMICAL INNOVATION (VIỆT NAM)
企业英文名称CHEMICAL INNOVATION (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 407-408 Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02822494032
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.3161亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400270EPDM橡胶
291612丙烯酸酯
390469氟聚合物(PTFE除外)
291614甲基丙烯酸酯
400591未硫化橡胶片
390190其他乙烯聚合物
391000初级硅氧烷
381210橡胶促进剂
390461聚四氟乙烯
400220丁二烯橡胶

出口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物
391739其他塑料管材
391729其他硬塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国37$1.01M
中国21$202.9K
英国3$99.2K
泰国26$62.6K
法国2$20.8K
意大利2$148
西班牙1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$19.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chemical Innovation Co., Ltd.美国31$803.5KEPDM橡胶、氟聚合物(PTFE除外)
WEI CHENG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾4$251.8K塑料涂层织物、EPDM橡胶
CHEMICAL INNOVATION COMPANY LIMITED泰国9$140.9K甲基丙烯酸酯、其他未硫化橡胶
Chemical Innovation Co., Ltd.中国16$117.9K丙烯酸酯、复合增塑剂
Thai Lysaght Co., Ltd.泰国1$28.2K锌氧化物、铬颜料
PI Industry Ltd.泰国18$22.7K未硫化改性橡胶、橡胶促进剂
G & H INTERNATIONAL CO., LTD.中国台湾1$18.4K丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
Creative Innovation Ltd.泰国2$4.2K其他硬塑料管、其他塑料管材
Innovation Polymix Ltd.泰国3$2.6K其他乙烯聚合物
Greenplast Depot At Swiss Post意大利2$148EPDM橡胶

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南5$10.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Ltd.越南4$8.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28未硫化改性橡胶PI Industry Ltd.泰国$560
2026-07-20其他化学制剂Arkema Inc.美国$40
2026-07-03丙烯酸酯CHEMICAL INNOVATION COMPANY LIMITED中国$4.0K
2026-07-02EPDM橡胶WEI CHENG INDUSTRIAL CO LTD美国$66.0K
2026-06-26未硫化改性橡胶PI Industry Ltd.泰国$732
2026-06-18其他乙烯聚合物CHEMICAL INNOVATION COMPANY LIMITED西班牙$30
2026-06-18轻质乙烯共聚物CHEMICAL INNOVATION COMPANY LIMITED美国$180
2026-06-17甲基丙烯酸酯CHEMICAL INNOVATION COMPANY LIMITED中国$30.4K
2026-06-15EPDM橡胶WEI CHENG INDUSTRIAL CO LTD美国$33.0K
2026-05-08丙烯酸酯CHEMICAL INNOVATION COMPANY LIMITED中国$3.8K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01其他硬塑料管Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-01-08其他乙烯聚合物Hoya Lens Vietnam Ltd.越南$1.3K
2026-01-06其他乙烯聚合物Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2025-04-03其他乙烯聚合物Hoya Lens Vietnam Ltd.越南$1.2K
2025-03-26其他乙烯聚合物Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2025-02-11其他塑料管材Hoya Lens Vietnam Ltd.越南$4.4K
2025-02-10其他硬塑料管Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2024-05-03其他塑料管材Hoya Lens Vietnam Ltd.越南$1.7K
2024-04-23其他塑料管材Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Chemical Innovation (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →