HYGGELIG
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HYGGELIG
8
进口笔数
0
出口笔数
$59.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317057492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CBEHMC |
| 成立日期 | 2021-11-30 |
| 联系地址 | Lầu 17, tòa nhà Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HYGGELIG |
| 企业英文名称 | HYGGELIG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 17, tòa nhà Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84327748080 |
| 邮箱 | 1phuong.hyggelig@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020130 | 去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $59.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rifix Co., Ltd. | 日本 | 8 | $59.0K | 去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-07 | 去骨牛肉 | Rifix Co., Ltd. | 日本 | $441 |
| 2023-11-07 | 去骨牛肉 | RIFIX CO., LTD | 日本 | $273 |
| 2023-11-07 | 去骨牛肉 | RIFIX CO., LTD | 日本 | $445 |
| 2023-11-07 | 去骨牛肉 | RIFIX CO., LTD | 日本 | $445 |
| 2023-11-07 | 去骨牛肉 | Rifix Co., Ltd. | 日本 | $429 |
| 2023-11-07 | 去骨牛肉 | RIFIX CO., LTD | 日本 | $365 |
| 2023-08-16 | 去骨牛肉 | RIFIX CO., LTD | 日本 | $470 |
| 2023-08-16 | 去骨牛肉 | RIFIX CO., LTD | 日本 | $1.3K |
| 2023-08-16 | 去骨牛肉 | RIFIX CO., LTD | 日本 | $457 |
| 2023-08-16 | 去骨牛肉 | RIFIX CO., LTD | 日本 | $1.1K |