KHANH HOI TELECOMMUNICATIONS CO LTD

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Viễn Thông Khánh Hội

21
进口笔数
0
出口笔数
$36.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.3K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $178 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $526 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $197 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $824 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $163 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $178 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $526 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $197 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $824 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $163 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309917465
企查查编码QVNNTTP7M8
成立日期2010-04-14
联系地址184/1 Nguyễn Văn Khối, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG KHÁNH HỘI
企业英文名称KHANH HOI TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址184/1 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842862569777
邮箱info@khanhhoi.vn
官网www.khanhhoi.net
传真02862586777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
850450其他电感器
854110非LED二极管
851762通信设备
853224多层陶瓷电容
854290集成电路零件
85332120W以下固定电阻器
853340可变电阻器
8541211W以下晶体管
851779通信设备零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾9$12.8K
泰国7$12.6K
中国15$10.7K
菲律宾4$185
中国香港1$163
马来西亚3$114
日本2$85
摩洛哥2$54
美国1$32
新加坡1$19

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAXTENA INC.美国4$24.3K通信设备、天线及发射器
QUECTEL WIRELESS SOLUTIONS CO LTD中国3$7.7K通信设备、通信设备零件
MOUSER ELECTRONICS INC英国10$3.2K非LED二极管、其他电路开关装置
DTDS TECHNOLOGY PTE. LTD.新加坡1$560处理器及控制器、铝电解电容
IBS Technology International Ltd.中国香港1$479其他电路开关装置、固定碳电阻
DIGI-KEY ELECTRONICS美国1$28020W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
IBS TEC International Ltd.中国香港1$163多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-06多层陶瓷电容IBS TEC INTL HK LTD中国香港$61
2024-08-06多层陶瓷电容IBS TEC INTL HK LTD中国香港$102
2024-07-30集成电路零件MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$60
2024-07-30集成电路零件MOUSER ELECTRONICS, INC.菲律宾$42
2024-07-30集成电路零件MOUSER ELECTRONICS, INC.菲律宾$83
2024-07-30集成电路零件MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$26
2024-07-30集成电路零件MOUSER ELECTRONICS, INC.泰国$17
2024-07-30其他电子ICMOUSER ELECTRONICS, INC.泰国$25
2024-07-30其他电子ICMOUSER ELECTRONICS, INC.泰国$114
2024-07-30其他电感器MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$53

相关企业 · 同类产品

KHANH HOI TELECOMMUNICATIONS CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →