KHANH HOI TELECOMMUNICATIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Viễn Thông Khánh Hội
21
进口笔数
0
出口笔数
$36.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309917465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTTP7M8 |
| 成立日期 | 2010-04-14 |
| 联系地址 | 184/1 Nguyễn Văn Khối, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG KHÁNH HỘI |
| 企业英文名称 | KHANH HOI TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184/1 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842862569777 |
| 邮箱 | info@khanhhoi.vn |
| 官网 | www.khanhhoi.net |
| 传真 | 02862586777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $12.8K |
| 泰国 | 7 | $12.6K |
| 中国 | 15 | $10.7K |
| 菲律宾 | 4 | $185 |
| 中国香港 | 1 | $163 |
| 马来西亚 | 3 | $114 |
| 日本 | 2 | $85 |
| 摩洛哥 | 2 | $54 |
| 美国 | 1 | $32 |
| 新加坡 | 1 | $19 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAXTENA INC. | 美国 | 4 | $24.3K | 通信设备、天线及发射器 |
| QUECTEL WIRELESS SOLUTIONS CO LTD | 中国 | 3 | $7.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 英国 | 10 | $3.2K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| DTDS TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $560 | 处理器及控制器、铝电解电容 |
| IBS Technology International Ltd. | 中国香港 | 1 | $479 | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | 1 | $280 | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| IBS TEC International Ltd. | 中国香港 | 1 | $163 | 多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 多层陶瓷电容 | IBS TEC INTL HK LTD | 中国香港 | $61 |
| 2024-08-06 | 多层陶瓷电容 | IBS TEC INTL HK LTD | 中国香港 | $102 |
| 2024-07-30 | 集成电路零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $60 |
| 2024-07-30 | 集成电路零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 菲律宾 | $42 |
| 2024-07-30 | 集成电路零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 菲律宾 | $83 |
| 2024-07-30 | 集成电路零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $26 |
| 2024-07-30 | 集成电路零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 泰国 | $17 |
| 2024-07-30 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 泰国 | $25 |
| 2024-07-30 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 泰国 | $114 |
| 2024-07-30 | 其他电感器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $53 |