PCA Quang Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 葡萄糖酸化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PCA QUANG MINH
110
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313923831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNX579A |
| 成立日期 | 2016-07-20 |
| 联系地址 | 1806/32/3 Huỳnh Tấn Phát, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PCA QUANG MINH |
| 企业英文名称 | PCA QUANG MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1806/32/3 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84937499119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $1.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 58 | $937.1K | 葡萄糖酸化合物、改性淀粉 |
| Qingdao Zhengtaixin Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $767.2K | 葡萄糖酸化合物、氨基酸及酯类 |
| Weifang Jianbao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $247.4K | 葡萄糖酸化合物、水泥添加剂 |
| fca43dcb99910fcc6819b0c1cc8b6d60 | 1 | $3 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 葡萄糖酸化合物 | WEIFANG JIANBAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-23 | 葡萄糖酸化合物 | WEIFANG JIANBAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-18 | 葡萄糖酸化合物 | WEIFANG JIANBAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-18 | 葡萄糖酸化合物 | WEIFANG JIANBAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-13 | 葡萄糖酸化合物 | SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-13 | 葡萄糖酸化合物 | SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-03-24 | 葡萄糖酸化合物 | WEIFANG JIANBAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-03-23 | 葡萄糖酸化合物 | WEIFANG JIANBAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-03-20 | 葡萄糖酸化合物 | QINGDAO ZHENGTAIXIN TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-02-26 | 葡萄糖酸化合物 | SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | $27.0K |