THLS One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THLS
69
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900866303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2XBC5A |
| 成立日期 | 2020-07-28 |
| 联系地址 | số 15, ngõ 115, đường Lê Đại Hành, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THLS |
| 企业英文名称 | THLS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 15, ngõ 115, đường Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84865841099 |
| 邮箱 | demiakhls@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $1.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $383.9K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $368.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $181.0K | 纸手帕毛巾、金属切割锯 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $157.8K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.1K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Ningming Ruining Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $80.7K | 纸手帕毛巾、未加工动物产品 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.7K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.7K | 其他化学制剂、硫酸钡 |
| Guangxi Huashao International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.1K | 纸基研磨料、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-11-08 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2023-11-08 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-11-08 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2023-11-05 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2023-11-05 | 内燃机滤油器 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2023-11-03 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2023-11-03 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2023-10-30 | 低塑聚氯乙烯板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $25.0K |
| 2023-10-30 | 非自走式叉车 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $300 |