THLS One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THLS

69
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-09
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $178.4K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $147.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $178.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $147.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $178.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900866303
企查查编码QVNJ2XBC5A
成立日期2020-07-28
联系地址số 15, ngõ 115, đường Lê Đại Hành, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THLS
企业英文名称THLS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 15, ngõ 115, đường Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84865841099
邮箱demiakhls@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392410塑料餐具
481820纸手帕毛巾
680610矿物棉
830520金属订书钉
420212塑纺容器
850300电动机及零件
560121棉絮制品
730419无缝钢管线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$1.39M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd.中国27$383.9K其他寝具、非木制可变形座椅
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国12$368.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd.中国13$181.0K纸手帕毛巾、金属切割锯
Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$157.8K其他塑料制品、塑纺容器
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国1$83.1K其他塑料制品、玩具模型
Ningming Ruining Trading Co., Ltd.中国8$80.7K纸手帕毛巾、未加工动物产品
Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$60.7K其他木工机床、木材钻孔机
Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd.中国1$37.7K其他化学制剂、硫酸钡
Guangxi Huashao International Logistics Co., Ltd.中国2$32.1K纸基研磨料、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-09其他塑料制品PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$14.0K
2023-11-08其他塑料制品PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$13.8K
2023-11-08其他塑料制品PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.2K
2023-11-08其他塑料制品PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$21.0K
2023-11-05电力控制板GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD中国$500
2023-11-05内燃机滤油器GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD中国$300
2023-11-03其他塑料制品PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$15.8K
2023-11-03其他塑料制品PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$15.8K
2023-10-30低塑聚氯乙烯板PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$25.0K
2023-10-30非自走式叉车PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$300

相关企业 · 同类产品

THLS One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →