CVN COMMERCIAL & TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ Và THươNG MạI CVN
6
进口笔数
0
出口笔数
$67.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109038604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2A268P2 |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | B38, TT19 Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI CVN |
| 企业英文名称 | CVN COMMERCIAL AND TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B38, TT19 Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988311188 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $51.5K |
| 越南 | 1 | $16.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MMD SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | 6 | $67.6K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | MMD SINGAPORE PTE.LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-05-06 | 非CRT电脑显示器 | MMD SINGAPORE PTE.LTD | 越南 | $12.6K |
| 2025-05-06 | 非CRT电脑显示器 | MMD SINGAPORE PTE.LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-03-19 | 非CRT电脑显示器 | MMD SINGAPORE PTE.LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-08 | 非CRT电脑显示器 | MMD SINGAPORE PTE.LTD | 中国 | $9.4K |
| 2023-12-08 | 非CRT电脑显示器 | MMD SINGAPORE PTE.LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-12-08 | 非CRT电脑显示器 | MMD SINGAPORE PTE.LTD | 中国 | $640 |
| 2023-08-08 | 非CRT电脑显示器 | MMD SINGAPORE PTE.LTD | 中国 | $420 |
| 2023-08-08 | 含CPU和I/O的ADP设备 | MMD SINGAPORE PTE.LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-08-08 | 含CPU和I/O的ADP设备 | MMD SINGAPORE PTE.LTD | 中国 | $2.8K |