The Capital Industrial Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Công Nghiệp Thủ Đô
15
进口笔数
0
出口笔数
$700.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101268814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7CEUVS |
| 成立日期 | 2002-06-20 |
| 联系地址 | Lô F phân khu Tân Hồng-Hoàn Sơn, khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP THỦ ĐÔ |
| 企业英文名称 | THE CAPITAL INDUSTRIAL - TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô F phân khu Tân Hồng-Hoàn Sơn, khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02223734886 |
| 邮箱 | hoadt@thudogroup.vn |
| 官网 | www.thudogroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 760611 | 铝板/片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $601.9K |
| 印度 | 5 | $98.4K |
| 新加坡 | 1 | $22 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6acd6f7b0eb9f6a411066a7eeb5a7d4c | 13 | $697.9K | ||
| 3A Composites India Private Ltd. | 印度 | 2 | $2.3K | 铝板/片、铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 中国 | $8.4K |
| 2023-12-12 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 中国 | $2.8K |
| 2023-12-12 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 中国 | $8.9K |
| 2023-12-12 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 中国 | $15.9K |
| 2023-12-12 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 中国 | $5.2K |
| 2023-12-12 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 中国 | $7.6K |
| 2023-12-12 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 中国 | $7.3K |
| 2023-11-23 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 中国 | $4.7K |
| 2023-11-23 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 中国 | $11.7K |
| 2023-11-23 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 中国 | $8.5K |