G20 Technology Engineering Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Kỹ THUậT CôNG NGHệ G20
7
进口笔数
0
出口笔数
$120.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316092769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRX8BBBY |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Số 10 Tôn Thất Thuyết, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ G20 |
| 企业英文名称 | G20 TECHNOLOGY ENGINEERING TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 Tôn Thất Thuyết, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 4 | $63.8K |
| 中国 | 1 | $33.0K |
| 中国台湾 | 1 | $23.1K |
| 日本 | 1 | $290 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Fuji International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 2 | $56.1K | 升降机、电力控制板 |
| Aresforti Elevator Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $26.3K | 升降机 |
| Devas Elektrik Elektronik Asansor Ins. Bil. San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $19.0K | 升降机、升降机零件 |
| Aresforti Elevator San. ve Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $18.5K | 钢结构及塔架、升降机 |
| JAPAN FUJI INTERNATION CO LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 1 | $290 | 纸质文具、商业广告材料 |
| Aresforti Homelift Asansor Ltd. | 土耳其 | 1 | $27 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 升降机 | Japan Fuji International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国 | $21.1K |
| 2026-01-09 | 升降机 | Japan Fuji International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国 | $11.9K |
| 2025-11-24 | 升降机 | DEVAS ELEKTRIK ELEKTRONIK ASANSOR INS BIL SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $19.0K |
| 2024-11-29 | 升降机 | JAPAN FUJI INTERNATIONAL CO LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $23.1K |
| 2024-10-16 | 电力控制板 | ARESFORTI HOMELIFT ASANSOR LTD | 土耳其 | $27 |
| 2024-09-25 | 升降机 | ARESFORTI ELEVATOR SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $18.5K |
| 2024-07-31 | 升降机 | ARESFORTI ELEVATOR SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $26.3K |
| 2023-08-02 | 其他印刷品 | JAPAN FUJI INTERNATION CO LTD TAIWAN BRANCH | 日本 | $10 |
| 2023-08-02 | 圆珠笔 | JAPAN FUJI INTERNATION CO LTD TAIWAN BRANCH | 日本 | $150 |
| 2023-08-02 | 商业广告材料 | JAPAN FUJI INTERNATION CO LTD TAIWAN BRANCH | 日本 | $30 |