Nhi Chau Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 364 笔 · 主营 精梳羊毛布≤200g/m²

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhị Châu

364
进口笔数
0
出口笔数
$261.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $858 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $858 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312160633
企查查编码QVNVVE6QV5
成立日期2013-02-22
联系地址384/3 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHỊ CHÂU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址384/3 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84839915400
邮箱nhichauco@gmail.com
传真+84839915401
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
511211精梳羊毛布≤200g/m²
520849色织棉布
540822染色人造丝织物
511219厚重羊毛织物
511290混纺精梳毛织物
530911亚麻机织布
960610扣件及零件
491110商业广告材料
511230羊毛混纺布
520942彩色牛仔布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利278$104.2K
英国156$94.2K
日本14$24.0K
印度1$16.8K
法国7$14.8K
中国2$2.4K
中国香港2$2.3K
新加坡6$1.0K
捷克1$958
越南1$753

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dormeuil Frères法国133$141.7K精梳羊毛布≤200g/m²、厚重羊毛织物
ALBINI HONG KONG LTD中国香港140$35.3K色织棉布、商业广告材料
Takisada Nagoya Co., Ltd.越南1$23.3K塑料纽扣、聚酯长丝织物
Dormeuil Frères S.A.S.英国50$18.2K精梳羊毛布≤200g/m²、厚重羊毛织物
Shibaya Co., Ltd.日本14$17.5K彩色棉布100-200克、印花棉布
Dormeuil Frères S.A.S.意大利42$10.3K精梳羊毛布≤200g/m²、混纺精梳毛织物
RUKI'S RAMCO LTD中国香港3$4.7K彩色棉布100-200克、色织棉斜纹布
Dormeuil Frères法国2$4.5K商业广告材料
Cotonificio Albini S.p.A.意大利1$3.7K彩色棉布100-200克、其他亚麻织物
Eurocloth Textiles新加坡6$1.0K棉机织布、染色化纤棉布

近期贸易明细

进口(共 364)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28色织棉布ALBINI HONG KONG LTD意大利$43
2026-04-28色织棉布ALBINI HONG KONG LTD意大利$78
2026-04-28色织棉布ALBINI HONG KONG LTD意大利$78
2026-04-28色织棉布ALBINI HONG KONG LTD意大利$92
2026-04-28色织棉布ALBINI HONG KONG LTD意大利$43
2026-04-28色织棉布ALBINI HONG KONG LTD意大利$71
2026-04-28色织棉布ALBINI HONG KONG LTD意大利$40
2026-04-28色织棉布ALBINI HONG KONG LTD意大利$43
2026-04-28色织棉布ALBINI HONG KONG LTD意大利$78
2026-04-28色织棉布ALBINI HONG KONG LTD意大利$71

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nhi Chau Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →