Nhi Chau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 364 笔 · 主营 精梳羊毛布≤200g/m²
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhị Châu
364
进口笔数
0
出口笔数
$261.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312160633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVE6QV5 |
| 成立日期 | 2013-02-22 |
| 联系地址 | 384/3 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHỊ CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 384/3 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84839915400 |
| 邮箱 | nhichauco@gmail.com |
| 传真 | +84839915401 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 511211 | 精梳羊毛布≤200g/m² |
| 520849 | 色织棉布 |
| 540822 | 染色人造丝织物 |
| 511219 | 厚重羊毛织物 |
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
| 530911 | 亚麻机织布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 511230 | 羊毛混纺布 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 278 | $104.2K |
| 英国 | 156 | $94.2K |
| 日本 | 14 | $24.0K |
| 印度 | 1 | $16.8K |
| 法国 | 7 | $14.8K |
| 中国 | 2 | $2.4K |
| 中国香港 | 2 | $2.3K |
| 新加坡 | 6 | $1.0K |
| 捷克 | 1 | $958 |
| 越南 | 1 | $753 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dormeuil Frères | 法国 | 133 | $141.7K | 精梳羊毛布≤200g/m²、厚重羊毛织物 |
| ALBINI HONG KONG LTD | 中国香港 | 140 | $35.3K | 色织棉布、商业广告材料 |
| Takisada Nagoya Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.3K | 塑料纽扣、聚酯长丝织物 |
| Dormeuil Frères S.A.S. | 英国 | 50 | $18.2K | 精梳羊毛布≤200g/m²、厚重羊毛织物 |
| Shibaya Co., Ltd. | 日本 | 14 | $17.5K | 彩色棉布100-200克、印花棉布 |
| Dormeuil Frères S.A.S. | 意大利 | 42 | $10.3K | 精梳羊毛布≤200g/m²、混纺精梳毛织物 |
| RUKI'S RAMCO LTD | 中国香港 | 3 | $4.7K | 彩色棉布100-200克、色织棉斜纹布 |
| Dormeuil Frères | 法国 | 2 | $4.5K | 商业广告材料 |
| Cotonificio Albini S.p.A. | 意大利 | 1 | $3.7K | 彩色棉布100-200克、其他亚麻织物 |
| Eurocloth Textiles | 新加坡 | 6 | $1.0K | 棉机织布、染色化纤棉布 |
近期贸易明细
进口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 色织棉布 | ALBINI HONG KONG LTD | 意大利 | $43 |
| 2026-04-28 | 色织棉布 | ALBINI HONG KONG LTD | 意大利 | $78 |
| 2026-04-28 | 色织棉布 | ALBINI HONG KONG LTD | 意大利 | $78 |
| 2026-04-28 | 色织棉布 | ALBINI HONG KONG LTD | 意大利 | $92 |
| 2026-04-28 | 色织棉布 | ALBINI HONG KONG LTD | 意大利 | $43 |
| 2026-04-28 | 色织棉布 | ALBINI HONG KONG LTD | 意大利 | $71 |
| 2026-04-28 | 色织棉布 | ALBINI HONG KONG LTD | 意大利 | $40 |
| 2026-04-28 | 色织棉布 | ALBINI HONG KONG LTD | 意大利 | $43 |
| 2026-04-28 | 色织棉布 | ALBINI HONG KONG LTD | 意大利 | $78 |
| 2026-04-28 | 色织棉布 | ALBINI HONG KONG LTD | 意大利 | $71 |