An Loi Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU AN LợI
229
进口笔数
0
出口笔数
$33.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316887606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36CHG68 |
| 成立日期 | 2021-06-01 |
| 联系地址 | 908 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU AN LỢI |
| 企业英文名称 | AN LOI IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 908 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84901896031 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230650 | 椰子油渣 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230500 | 花生油渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853922 | 200W以下白炽灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 165 | $19.74M |
| 菲律宾 | 18 | $11.69M |
| 印度尼西亚 | 9 | $1.23M |
| 中国 | 29 | $370.1K |
| 肯尼亚 | 6 | $255.7K |
| 斯里兰卡 | 2 | $60.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $8.62M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Castorgirnar Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $7.73M | 蓖麻油、其他油渣饼 |
| Ameropa Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $4.30M | 棕榈油渣、尿素肥料 |
| Rakshakali Mata Agro Products | 印度 | 31 | $2.94M | 酿造废料、碾磨大米 |
| Prorich Agro Private Ltd. | 印度 | 29 | $2.50M | 酿造废料、淀粉残渣 |
| Vast Exim Private Ltd. | 印度 | 15 | $1.45M | 酿造废料、碾磨大米 |
| Vasu & Sons | 印度 | 10 | $900.5K | 酿造废料、淀粉残渣 |
| Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $883.0K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| Rift Valley Products Ltd. | 肯尼亚 | 6 | $255.7K | 其他油渣饼、棉籽油渣饼 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $204.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 酿造废料 | Vast Exim Private Ltd. | 印度 | $60.3K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | Vast Exim Private Ltd. | 印度 | $102.8K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | Vast Exim Private Ltd. | 印度 | $102.8K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | Vast Exim Private Ltd. | 印度 | $60.3K |
| 2026-04-13 | 椰子油渣 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 菲律宾 | $765.6K |
| 2026-04-13 | 椰子油渣 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 菲律宾 | $765.6K |
| 2026-03-31 | 其他油渣饼 | JOY MA TARA AGRO OIL | 印度 | $44.5K |
| 2026-01-26 | 其他油渣饼 | PEP Agro Industries Pvt. Ltd. | 印度 | $43.3K |
| 2026-01-15 | 酿造废料 | RAKSHAKALI MATA AGRO PRODUCTS | 印度 | $61.9K |
| 2026-01-15 | 酿造废料 | RAKSHAKALI MATA AGRO PRODUCTS | 印度 | $20.6K |