PVA Vietnam MTv Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ PVA VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$33.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109608050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMND0KX |
| 成立日期 | 2021-04-23 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà Sky City Tower A, Số 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PVA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PVA VIET NAM MTV TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Sky City Tower A, Số 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842473042233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $33.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Ocean Flowing Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.7K | 其他木家具、高吸水率瓷砖 |
| 7263cffc1a7fbbcfc2f7d46955303445 | 1 | $6.4K |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-19 | 其他塑料制品 | OCEAN FLOWING IMP & EXP CO., LTD. | 中国 | $300 |
| 2023-07-19 | 其他铝制品 | OCEAN FLOWING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $960 |
| 2023-06-13 | 低吸水率瓷砖 | OCEAN FLOWING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $62 |
| 2023-06-13 | 低吸水率瓷砖 | OCEAN FLOWING IMP & EXP CO., LTD. | 中国 | $220 |
| 2023-06-13 | 低吸水率瓷砖 | OCEAN FLOWING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-06-13 | 其他马赛克块 | OCEAN FLOWING IMP & EXP CO., LTD. | 中国 | $795 |
| 2023-06-13 | 低吸水率瓷砖 | OCEAN FLOWING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $83 |
| 2023-06-13 | 低吸水率瓷砖 | OCEAN FLOWING IMP & EXP CO., LTD. | 中国 | $78 |
| 2023-06-13 | 低吸水率瓷砖 | OCEAN FLOWING IMP & EXP CO., LTD. | 中国 | $1 |
| 2023-06-13 | 低吸水率瓷砖 | OCEAN FLOWING IMP & EXP CO., LTD. | 中国 | $2.0K |