Thien Loi Hoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiên Lợi Hoa
31
进口笔数
0
出口笔数
$681.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304822354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQD7YSBA |
| 成立日期 | 2007-02-02 |
| 联系地址 | 168/7/5 Lê Đình Cẩn, Khu phố 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN LỢI HOA |
| 企业英文名称 | THIEN LOI HOA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 168/7/5 Lê Đình Cẩn, Khu phố 10, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903755877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 847710 | 注塑机 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $664.7K |
| 日本 | 2 | $16.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Leadmay Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $262.7K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Shenzhen Honglina Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $126.4K | 插销组装胶鞋、其他塑胶鞋 |
| Jieyang Sanlong Hardware Co., Ltd. | 中国 | 5 | $113.4K | 贱金属铰链、家具配件 |
| Lanson Precision International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.5K | 冶金铸造机、注塑机 |
| Foshan Gold Bridge Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.3K | 铝合金型材、其他木工机床 |
| FOSHAN GOLD BRIDGE IMP. & EXP.CO., LTD | 中国香港 | 2 | $35.4K | 高岭土、可玻化搪瓷 |
| Shantou Xinyi Plastic Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 8477机器零件、纸张切割机 |
| Shun An Da Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 8477机器零件 |
| MIYUKI CO.,LTA | 日本 | 1 | $10.3K | 玻璃珠及仿制品、手工缝针 |
| Matsuno Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.2K | 玻璃珠及仿制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 手工缝针 | MIYUKI CO.,LTA | 日本 | $263 |
| 2026-04-17 | 玻璃珠及仿制品 | MIYUKI CO.,LTA | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-17 | 手工缝针 | MIYUKI CO.,LTA | 日本 | $263 |
| 2026-04-17 | 玻璃珠及仿制品 | MIYUKI CO.,LTA | 日本 | $4.9K |
| 2026-02-10 | 其他橡塑机械 | FOSHAN GOLD BRIDGE IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-03 | 8477机器零件 | JIEYANG SANLONG HARDWARE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-23 | 橡塑模具 | FOSHAN GOLD BRIDGE IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-01-23 | 橡塑模具 | FOSHAN GOLD BRIDGE IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-23 | 橡塑模具 | FOSHAN GOLD BRIDGE IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-01-23 | 橡塑模具 | FOSHAN GOLD BRIDGE IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $2.4K |