Vinva International Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mỹ Phẩm Quốc Tế Vin Va
7
进口笔数
0
出口笔数
$43.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305848362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17N24GK |
| 成立日期 | 2008-07-11 |
| 联系地址 | 39 Xuân Thới Sơn C, Tổ 8, Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM QUỐC TẾ VIN VA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Xuân Thới Sơn C, Ấp 21, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835926839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 670300 | 假发用加工毛发 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $43.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hongxinlong Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $43.5K | 其他护发品、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他铝制品 | GUANGZHOU HONGXINLONG COSMETICS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-03-26 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU HONGXINLONG COSMETICS CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-26 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU HONGXINLONG COSMETICS CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-03-26 | 其他塑料包装制品 | GUANGZHOU HONGXINLONG COSMETICS CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-03-26 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU HONGXINLONG COSMETICS CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | GUANGZHOU HONGXINLONG COSMETICS CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | GUANGZHOU HONGXINLONG COSMETICS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-26 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU HONGXINLONG COSMETICS CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-26 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU HONGXINLONG COSMETICS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | GUANGZHOU HONGXINLONG COSMETICS CO LTD | 中国 | $75 |