VIO Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIO
199
进口笔数
1
出口笔数
$12.75M
进口金额
$8.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2023-05-09
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109547136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMW69MK |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Số 3 ngách 144/48 Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIO |
| 企业英文名称 | VIO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngách 144/48 Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84904501665 |
| 邮箱 | viocompany2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 197 | $11.63M |
| 马来西亚 | 40 | $564.7K |
| 中国 | 49 | $542.1K |
| 韩国 | 2 | $14.5K |
| 泰国 | 2 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Hill Global Technology Ltd. | 中国 | 125 | $10.18M | 处理器及控制器、自动数据处理机处理部件 |
| YICK WAH HONG CO LTD | 中国香港 | 29 | $1.21M | 处理器及控制器、自动数据处理机处理部件 |
| HR Impex Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $362.5K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Microtrans Distribution FZE | 阿联酋 | 7 | $320.0K | 处理器及控制器 |
| Top Great Technology (HK) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $269.6K | 处理器及控制器、存储单元 |
| NX Electronics Ltd. | 中国香港 | 8 | $144.1K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Platinum Components B.V. | 荷兰 | 5 | $135.0K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Golden Triangle Technology FZE | 阿联酋 | 1 | $56.5K | 固态存储设备、处理器及控制器 |
| Nordecon Oy | 芬兰 | 2 | $54.4K | 处理器及控制器、存储单元 |
| ETT DISTRIBUTION BV | 荷兰 | 1 | $11.9K | 处理器及控制器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG CHIPON TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $8.8K | 存储单元、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 处理器及控制器 | Golden Hill Global Technology Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-06-29 | 处理器及控制器 | Golden Hill Global Technology Ltd. | 越南 | $22.9K |
| 2026-06-29 | 处理器及控制器 | Golden Hill Global Technology Ltd. | 越南 | $37.9K |
| 2026-06-15 | 处理器及控制器 | Golden Hill Global Technology Ltd. | 马来西亚 | $77.0K |
| 2026-06-15 | 处理器及控制器 | Golden Hill Global Technology Ltd. | 越南 | $31.0K |
| 2026-06-12 | 处理器及控制器 | Golden Hill Global Technology Ltd. | 马来西亚 | $180.0K |
| 2026-06-12 | 处理器及控制器 | Golden Hill Global Technology Ltd. | 越南 | $23.8K |
| 2026-06-08 | 处理器及控制器 | Golden Hill Global Technology Ltd. | 越南 | $26.7K |
| 2026-06-08 | 处理器及控制器 | Golden Hill Global Technology Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-06-08 | 处理器及控制器 | Golden Hill Global Technology Ltd. | 中国 | $2.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-09 | 8471机器零件 | HONG KONG CHIPON TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2023-05-09 | 8471机器零件 | HONG KONG CHIPON TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $5.9K |