Giang Bien Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Giang Biên
5
进口笔数
221
出口笔数
$126.1K
进口金额
$2.71M
出口金额
2025-11-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201173108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVGV6F4 |
| 成立日期 | 2011-05-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 10, thôn Dâu, Xã Giang Biên, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIANG BIÊN |
| 企业英文名称 | GIANG BIEN TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, thôn Dâu (tại nhà ông Hoàng Đức Thiện), Xã Vĩnh Thuận, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253927088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $126.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 221 | $2.71M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | 4 | $120.6K | 其他硫化橡胶制品、其他机器刀具 |
| IUAN SHEENG CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.6K | 油漆颜料、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEN YEE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 161 | $1.95M | 其他纸制品 |
| FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | 44 | $564.1K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $50.4K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| DAFU JOSSPAPER CO | 中国台湾 | 4 | $40.2K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| I Song Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $37.8K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| CHYI YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $35.8K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SAN MAOU TRADE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $24.5K | 未涂布纸≤150克、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 卷筒凸版印刷机 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $24.0K |
| 2025-11-13 | 齿轮及变速器 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $516 |
| 2025-11-13 | 陶瓷磨轮 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $864 |
| 2025-11-13 | 印刷机零件 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2025-11-13 | 印刷机零件 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-11-13 | 印刷机零件 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2025-06-02 | 油漆颜料 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $292 |
| 2025-06-02 | 硫化泡沫橡胶 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $205 |
| 2025-06-02 | 油漆颜料 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-06-02 | 钢铁弹簧 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $108 |
出口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | CHEN YEE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $14.0K |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.6K |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $12.6K |
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | CHYI YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.0K |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | CHEN YEE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $14.0K |
| 2026-04-02 | 其他纸制品 | FU CHENG CO LTD | 中国台湾 | $12.6K |
| 2026-03-31 | 其他纸制品 | CHEN YEE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $14.0K |
| 2026-03-27 | 其他纸制品 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.6K |
| 2026-03-20 | 其他纸制品 | CHYI YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.0K |
| 2026-03-17 | 其他纸制品 | CHEN YEE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $12.6K |