My Dung Garment Embroidery Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 354 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH May Thêu Mỹ Dung

354
进口笔数
342
出口笔数
$7.21M
进口金额
$20.38M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $720 · 1 笔2023-09进口 $29.3K · 6 笔出口 $887.4K · 9 笔2023-10进口 $201.4K · 8 笔出口 $762.5K · 10 笔2023-11进口 $31.2K · 12 笔出口 $749.7K · 9 笔2023-12进口 $419.5K · 11 笔出口 $789.9K · 11 笔2024-01进口 $550.7K · 13 笔出口 $1.29M · 12 笔2024-02进口 $10.6K · 5 笔出口 $361.1K · 4 笔2024-03进口 $56.5K · 5 笔出口 $1.00M · 12 笔2024-04进口 $37.7K · 9 笔出口 $760.3K · 9 笔2024-05进口 $355.0K · 10 笔出口 $705.3K · 7 笔2024-06进口 $39.6K · 6 笔出口 $379.7K · 8 笔2024-07进口 $210.8K · 6 笔出口 $220.1K · 6 笔2024-08进口 $32.2K · 5 笔出口 $471.5K · 9 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $252.8K · 6 笔2024-10进口 $422.2K · 12 笔出口 $269.6K · 7 笔2024-11进口 $162.6K · 14 笔出口 $260.2K · 8 笔2024-12进口 $161.5K · 14 笔出口 $199.0K · 6 笔2025-01进口 $736.2K · 16 笔出口 $916.8K · 11 笔2025-02进口 $30.7K · 7 笔出口 $205.1K · 7 笔2025-03进口 $54.4K · 6 笔出口 $434.1K · 13 笔2025-04进口 $7.8K · 5 笔出口 $315.3K · 10 笔2025-05进口 $313.6K · 12 笔出口 $345.9K · 11 笔2025-06进口 $177.8K · 9 笔出口 $241.5K · 7 笔2025-07进口 $112.7K · 15 笔出口 $285.4K · 10 笔2025-08进口 $111.5K · 12 笔出口 $277.6K · 10 笔2025-09进口 $3.4K · 4 笔出口 $308.1K · 8 笔2025-10进口 $75.5K · 6 笔出口 $313.8K · 9 笔2025-11进口 $49.1K · 9 笔出口 $303.3K · 8 笔2025-12进口 $232.4K · 5 笔出口 $329.2K · 7 笔2026-01进口 $668.3K · 7 笔出口 $804.1K · 11 笔2026-02进口 $165.4K · 18 笔出口 $179.6K · 4 笔2026-03进口 $73.8K · 7 笔出口 $376.6K · 10 笔2026-04进口 $27.0K · 7 笔出口 $326.2K · 9 笔2026-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $720 · 1 笔2023-09进口 $29.3K · 6 笔出口 $887.4K · 9 笔2023-10进口 $201.4K · 8 笔出口 $762.5K · 10 笔2023-11进口 $31.2K · 12 笔出口 $749.7K · 9 笔2023-12进口 $419.5K · 11 笔出口 $789.9K · 11 笔2024-01进口 $550.7K · 13 笔出口 $1.29M · 12 笔2024-02进口 $10.6K · 5 笔出口 $361.1K · 4 笔2024-03进口 $56.5K · 5 笔出口 $1.00M · 12 笔2024-04进口 $37.7K · 9 笔出口 $760.3K · 9 笔2024-05进口 $355.0K · 10 笔出口 $705.3K · 7 笔2024-06进口 $39.6K · 6 笔出口 $379.7K · 8 笔2024-07进口 $210.8K · 6 笔出口 $220.1K · 6 笔2024-08进口 $32.2K · 5 笔出口 $471.5K · 9 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $252.8K · 6 笔2024-10进口 $422.2K · 12 笔出口 $269.6K · 7 笔2024-11进口 $162.6K · 14 笔出口 $260.2K · 8 笔2024-12进口 $161.5K · 14 笔出口 $199.0K · 6 笔2025-01进口 $736.2K · 16 笔出口 $916.8K · 11 笔2025-02进口 $30.7K · 7 笔出口 $205.1K · 7 笔2025-03进口 $54.4K · 6 笔出口 $434.1K · 13 笔2025-04进口 $7.8K · 5 笔出口 $315.3K · 10 笔2025-05进口 $313.6K · 12 笔出口 $345.9K · 11 笔2025-06进口 $177.8K · 9 笔出口 $241.5K · 7 笔2025-07进口 $112.7K · 15 笔出口 $285.4K · 10 笔2025-08进口 $111.5K · 12 笔出口 $277.6K · 10 笔2025-09进口 $3.4K · 4 笔出口 $308.1K · 8 笔2025-10进口 $75.5K · 6 笔出口 $313.8K · 9 笔2025-11进口 $49.1K · 9 笔出口 $303.3K · 8 笔2025-12进口 $232.4K · 5 笔出口 $329.2K · 7 笔2026-01进口 $668.3K · 7 笔出口 $804.1K · 11 笔2026-02进口 $165.4K · 18 笔出口 $179.6K · 4 笔2026-03进口 $73.8K · 7 笔出口 $376.6K · 10 笔2026-04进口 $27.0K · 7 笔出口 $326.2K · 9 笔2026-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700147758
企查查编码QVN14BGTNH
成立日期1995-10-18
联系地址Số 1 Đại lộ Độc lập, Khu công nghiệp Sóng Thần I, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY THÊU MỸ DUNG
企业英文名称MY DUNG GARMENT EMBROIDERY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 Đại Lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Sóng Thần I, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话02743752740
邮箱myduco2000@gmail.com
传真02743752458
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
580790非织造标签
551511聚酯粘胶混纺布
392321聚乙烯袋
521142200克以上牛仔布
960621塑料纽扣
391910自粘塑料卷
960629非金属塑料纽扣
482390其他纸制品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
621143女式化纤服装
621133男式化纤服装
611430其他人纤针织服装
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
621132棉制男装
620433女式化纤夹克
621142女式棉制服装
610343男式合成纤维裤
610463女式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本278$6.71M
印度尼西亚31$317.5K
越南37$107.0K
泰国20$68.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本330$19.69M
越南18$691.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Intex Co., Ltd.日本166$3.78M非织造标签、钢制容器(>300升)
Marubeni Corporation日本106$2.69M初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料
Marubeni Intex Co., Ltd.越南28$230.3K其他拉链、染色合成针织布
Marubeni Intex Co., Ltd.印度尼西亚20$203.3K棉混纺染色布、涤棉机织布
Marubeni Corporation越南13$107.2K男式化纤大衣、其他印刷机零件
Marubeni Corporation印度尼西亚7$105.5K初级形态聚氯乙烯、棉混纺染色布
Marubeni Intex Co., Ltd.泰国10$36.5K染色机织布、染色聚酯布
Marubeni Corporation泰国4$29.5K5-20吨柴油货车、染色机织布
CTY May Theu My Dung越南3$13.6K其他木工机床
NISSHINBO INDONESIA印度尼西亚4$8.8K涤棉机织布、棉混纺漂白布

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Corporation日本123$10.32M未焙炒咖啡、男式化纤大衣
Marubeni Intex Co., Ltd.日本207$9.37M钢制容器(>300升)、人造纤维绳
Marubeni Corporation越南12$585.2K冷冻鱼片、塑料衣着附件
Marubeni Intex Co., Ltd.越南6$106.6K钢制容器(>300升)、染色合成针织布

近期贸易明细

进口(共 354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15聚酯短纤织物NISSHINBO INDONESIA印度尼西亚$80
2026-05-19聚酯混纺布NISSHINBO INDONESIA印度尼西亚$5.6K
2026-04-28非织造标签Marubeni Intex Co., Ltd.日本$101
2026-04-28装饰流苏Marubeni Intex Co., Ltd.日本$68
2026-04-28非织造标签Marubeni Intex Co., Ltd.日本$101
2026-04-28人造纤维无纺布Marubeni Intex Co., Ltd.日本$126
2026-04-28人造纤维无纺布Marubeni Intex Co., Ltd.日本$126
2026-04-28装饰流苏Marubeni Intex Co., Ltd.日本$68
2026-04-27其他拉链Marubeni Intex Co., Ltd.日本$69
2026-04-27塑料纽扣Marubeni Intex Co., Ltd.日本$85

出口(共 342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28男式化纤服装Marubeni Intex Co., Ltd.日本$6.8K
2026-04-28其他人纤针织服装Marubeni Intex Co., Ltd.日本$125
2026-04-28其他人纤针织服装Marubeni Intex Co., Ltd.日本$6.9K
2026-04-28女式化纤裤Marubeni Intex Co., Ltd.日本$150
2026-04-28其他人纤针织服装Marubeni Intex Co., Ltd.日本$6.0K
2026-04-28其他人纤针织服装Marubeni Intex Co., Ltd.日本$3.0K
2026-04-28其他人纤针织服装Marubeni Intex Co., Ltd.日本$50
2026-04-28女式化纤服装Marubeni Intex Co., Ltd.日本$375
2026-04-28男式化纤服装Marubeni Intex Co., Ltd.日本$14.4K
2026-04-28女式化纤服装Marubeni Intex Co., Ltd.日本$50

相关企业 · 同类产品

My Dung Garment Embroidery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →