Linh An Electronic Equipment Manufacturing & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SX Và TM THIếT Bị ĐIệN LINH AN
8
进口笔数
0
出口笔数
$256.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108292245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSDCX48 |
| 成立日期 | 2018-05-28 |
| 联系地址 | Đội 4, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SX VÀ TM THIẾT BỊ ĐIỆN LINH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84349714122 |
| 邮箱 | phamxuan6591@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853990 | 灯具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $256.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 3 | $151.7K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 2 | $63.1K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Shenyang Yelight International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.1K | 灯具零件、LED灯 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | LED灯具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 灯具零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 灯具零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $790 |
| 2026-04-28 | 灯具零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | LED灯具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 1000伏以下灯座 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | LED灯具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | LED灯具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 1000伏以下灯座 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 1000伏以下灯座 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.4K |