Global Ingredient Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHụ GIA TOàN CầU
98
进口笔数
0
出口笔数
$3.84M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317184130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6G1P42 |
| 成立日期 | 2022-03-04 |
| 联系地址 | 26 đường 14 khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHỤ GIA TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL INGREDIENT IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 đường 14 khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84938787096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 110900 | 小麦面筋 |
| 291550 | 丙酸化合物 |
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $3.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 72 | $3.01M | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| Shanghai Jeyu Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $195.2K | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
| Ningxia Eppen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $124.7K | 氨基酸及酯类、其他氨基酸 |
| Qingdao Tonglian International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.5K | 含氧杂环化合物、其他无环多元羧酸 |
| Shanoong Lonct Enzymes Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.7K | 其他酶制剂 |
| Qingdao Foture Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.5K | 苯甲酸化合物、其他阴离子表面活性剂 |
| Qingdao Foture Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.7K | 苯甲酸化合物、天然聚合物 |
| Shandong Lonct Enzymes Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.3K | 其他酶制剂、纺织染色助剂 |
| MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD CHINA | 中国香港 | 2 | $55.2K | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| A.H.A. International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.7K | 柠檬酸、三聚氰胺化合物 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $41.4K |
| 2024-12-13 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $41.4K |
| 2024-10-28 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $21.2K |
| 2024-10-21 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $21.0K |
| 2024-08-05 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $22.4K |
| 2024-08-05 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $23.0K |
| 2024-07-03 | 其他酶制剂 | SHANDONG LONCT ENZYMES CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2024-05-09 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-05-09 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-05-09 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $9.8K |