Thai Nakorn Patana Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 酰亚胺及糖精
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
78
进口笔数
0
出口笔数
$20.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4400251975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G6VUCR |
| 成立日期 | 2010-05-28 |
| 联系地址 | Số 636 Nguyễn Tất Thành, Phường 9, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THAI NAKORN PATANA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THAI NAKORN PATANA VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 636 Nguyễn Tất Thành, Phường Bình Kiến, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Nhập khẩu mỹ phẩm để thực hiện quyền phân phối bán buôn (Không gắn với việc lập cơ sở bán buôn) *Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842573847478 |
| 邮箱 | tnphcm@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 0573847100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,208.8674亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292511 | 酰亚胺及糖精 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 290545 | 甘油 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293722 | 甾体激素 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $4.34M |
| 德国 | 21 | $3.87M |
| 泰国 | 55 | $3.47M |
| 丹麦 | 1 | $2.77M |
| 中国 | 34 | $2.06M |
| 芬兰 | 12 | $1.44M |
| 美国 | 27 | $1.07M |
| 意大利 | 12 | $421.2K |
| 印度 | 10 | $274.5K |
| 比利时 | 9 | $233.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 泰国 | 60 | $9.44M | 羧甲基纤维素、衬背铝箔 |
| Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 日本 | 18 | $3.41M | 氢氧化铝、人造蜡 |
| Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 德国 | 19 | $3.24M | 高纯度乳糖、含氧氨基化合物 |
| Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.92M | 酰亚胺及糖精、环酰胺衍生物 |
| Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 美国 | 21 | $903.4K | 甘油、醛聚合物 |
| Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 意大利 | 11 | $330.2K | 甾体激素、其他有机化合物 |
| Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 比利时 | 9 | $233.9K | 聚乙二醇蜡 |
| Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 印度 | 8 | $202.6K | 其他杂环化合物、其他氨基酸 |
| Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 西班牙 | 8 | $98.1K | 亚胺衍生物、其他有机硫化合物 |
| Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 马来西亚 | 10 | $69.3K | 甘油、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 染料颜料 | Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 美国 | $369 |
| 2026-04-20 | 柠檬酸衍生物 | Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 美国 | $65 |
| 2026-04-20 | 甾体激素 | Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 意大利 | $45.5K |
| 2026-04-20 | 其他氨基酸 | Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 印度 | $7.3K |
| 2026-04-20 | 其他氨基酸 | Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 印度 | $7.3K |
| 2026-04-20 | 果胶物质 | Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 中国 | $35.8K |
| 2026-04-20 | 柠檬酸衍生物 | Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 美国 | $65 |
| 2026-04-20 | 柠檬酸 | Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 美国 | $65 |
| 2026-04-20 | 染料颜料 | Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 美国 | $342 |
| 2026-04-20 | 明胶及动物胶 | Thai Nakorn Patana Co., Ltd. | 美国 | $56.6K |