Gia Linh Product & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Gia Linh
17
进口笔数
0
出口笔数
$74.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102264259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2D5YMK |
| 成立日期 | 2007-05-17 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 250/50/7 tổ 27, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT GIA LINH |
| 企业英文名称 | GIA LINH PRODUCT AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngõ 250/50/7 đường Kim Giang, tổ 65, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu mặt hàng Công ty kinh doanh. - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi; - Lữ hành nội địa và quốc tế, các dịch vụ phục vụ khách du lịch; Kinh doanh nhà hàng, khách sạn, dịch vụ ăn uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); - Dịch vụ cho thuê xe ô tô, xe máy; - Vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng; - Sản xuất và mua bán, lắp ráp thiết bị vệ sinh, dây chuyền công nghệ, vật liệu xây dựng, trang thiết bị nội thất, điện tử, điện lạnh, đồ gia dụng, điện máy, vật tư ngành nước |
| 电话 | +842439156112 |
| 传真 | 5594662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $74.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.2K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Chaozhou Chaoan Guxiang Rongzhen Sanitary Ware Factory | 中国 | 5 | $12.0K | 瓷制卫生洁具 |
| MCTong Trade Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| 1dbe86fc9716f8acccd5daaeeef0a211 | 1 | $1.1K |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-13 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-16 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-16 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-16 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-16 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-16 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-16 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-16 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |