Dong Binh Import Export Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV XUấT NHậP KHẩU ĐôNG BìNH
16
进口笔数
0
出口笔数
$132.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109293883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9E74VXR |
| 成立日期 | 2020-08-04 |
| 联系地址 | Số 21 ngõ 562 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG BÌNH |
| 企业英文名称 | DONG BINH IMPORT EXPORT TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 ngõ 562 đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0989139111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $132.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| TIANJIN KAILAIMEIFURNITURE SALES CO.,LTD | 中国 | 1 | $28.9K | 非办公金属家具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非办公金属家具 | TIANJIN KAILAIMEIFURNITURE SALES CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-03 | 非办公金属家具 | TIANJIN KAILAIMEIFURNITURE SALES CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-03 | 非办公金属家具 | TIANJIN KAILAIMEIFURNITURE SALES CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-03 | 非办公金属家具 | TIANJIN KAILAIMEIFURNITURE SALES CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-03 | 非办公金属家具 | TIANJIN KAILAIMEIFURNITURE SALES CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-03 | 非办公金属家具 | TIANJIN KAILAIMEIFURNITURE SALES CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-15 | 非办公金属家具 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-15 | 非办公金属家具 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-15 | 非办公金属家具 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-15 | 非办公金属家具 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |