HAL Vietnam Commercial & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HAL VIệT NAM
81
进口笔数
0
出口笔数
$2.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109490761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4B5JBU |
| 成立日期 | 2021-01-12 |
| 联系地址 | Số 18 Đường Lại Đà, thôn Lại Đà, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HAL VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Đường Lại Đà, thôn Lại Đà, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0916600568 |
| 邮箱 | halcovn.hailong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $1.94M |
| 韩国 | 21 | $819.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ST Materials Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $666.1K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| JIC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $357.6K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Foshan Jiahexin Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $253.1K | 不锈钢焊管、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Suzhou Southeast Aluminum Sheet Co., Ltd. | 中国 | 8 | $158.2K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Tianjin Longford Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $123.3K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Mega Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $115.8K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Dangdang Ding Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 4 | $112.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Shanghai Tsinglong Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.5K | 不锈钢冷拔管、不锈钢圆棒 |
| CZLT Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.7K | 不锈钢棒材、不锈钢型材 |
| Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.3K | 铝合金板材、铝板/片 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢板材 | TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-29 | 不锈钢板材 | TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-16 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-16 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-16 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-16 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-16 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-16 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-16 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-16 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $6.1K |