HAL Vietnam Commercial & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HAL VIệT NAM

81
进口笔数
0
出口笔数
$2.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $419.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $113.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $89.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $222.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $125.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $207.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $114.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $196.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $190.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $419.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $113.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $89.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $222.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $125.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $207.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $114.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $196.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $190.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $419.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109490761
企查查编码QVNN4B5JBU
成立日期2021-01-12
联系地址Số 18 Đường Lại Đà, thôn Lại Đà, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HAL VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18 Đường Lại Đà, thôn Lại Đà, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0916600568
邮箱halcovn.hailong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
730640不锈钢焊管
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
722020冷轧不锈钢
721935冷轧不锈钢薄板
760612铝合金板材
730661焊接方钢管
722300不锈钢丝
722211不锈钢圆棒
721922不锈钢板材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$1.94M
韩国21$819.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ST Materials Co., Ltd.韩国16$666.1K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
JIC International Trade Co., Ltd.中国13$357.6K不锈钢焊管、焊接方钢管
Foshan Jiahexin Metal Material Co., Ltd.中国7$253.1K不锈钢焊管、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Suzhou Southeast Aluminum Sheet Co., Ltd.中国8$158.2K铝合金板材、铝板/片
Tianjin Longford Metal Products Co., Ltd.中国4$123.3K合金钢棒材、其他钢棒
Mega Trading Co., Ltd.韩国4$115.8K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Dangdang Ding Supply Chain Co., Ltd.越南4$112.5K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Shanghai Tsinglong Material Technology Co., Ltd.中国3$105.5K不锈钢冷拔管、不锈钢圆棒
CZLT Trading Co., Ltd.中国2$90.7K不锈钢棒材、不锈钢型材
Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd.中国3$61.3K铝合金板材、铝板/片

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不锈钢板材TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD中国$20.6K
2026-04-29不锈钢板材TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD中国$20.6K
2026-04-16不锈钢冷轧板(1-3mm)LS INTERNATIONAL GROUP LTD中国$9.7K
2026-04-160.5-1mm冷轧不锈钢板LS INTERNATIONAL GROUP LTD中国$9.8K
2026-04-160.5-1mm冷轧不锈钢板LS INTERNATIONAL GROUP LTD中国$9.8K
2026-04-16不锈钢冷轧板(1-3mm)LS INTERNATIONAL GROUP LTD中国$6.6K
2026-04-160.5-1mm冷轧不锈钢板LS INTERNATIONAL GROUP LTD中国$6.1K
2026-04-16不锈钢冷轧板(1-3mm)LS INTERNATIONAL GROUP LTD中国$6.6K
2026-04-160.5-1mm冷轧不锈钢板LS INTERNATIONAL GROUP LTD中国$9.8K
2026-04-160.5-1mm冷轧不锈钢板LS INTERNATIONAL GROUP LTD中国$6.1K

相关企业 · 同类产品

HAL Vietnam Commercial & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →