HA NGUYEN PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hà Nguyên
1
进口笔数
5
出口笔数
$67.6K
进口金额
$257.1K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-03-12
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106113282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8VNFEH |
| 成立日期 | 2013-02-28 |
| 联系地址 | C11, X25, ngõ 10 phố An Hòa, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C11, X25, ngõ 10 phố An Hòa, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84985852121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $67.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $257.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $67.6K | 其他钢铁结构体、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $211.4K | 电力控制板、其他钢铁结构体 |
| RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $45.7K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他钢铁结构体 | PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 越南 | $271 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁结构体 | PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 越南 | $2.5K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁结构体 | PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 越南 | $243 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁结构体 | PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 越南 | $263 |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 越南 | $348 |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 越南 | $390 |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 越南 | $197 |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 越南 | $562 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁结构体 | PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 越南 | $457 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁结构体 | PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 越南 | $426 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 电力控制板 | PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | $435 |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | $488 |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | $562 |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.6K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.9K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | $241 |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | PT RONGSEN TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | $390 |