GL TRADING & ENGINEERING CO LTD

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT GL

0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$15.0K
出口金额
—
最近进口
2023-07-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号2500689913
企查查编码QVNUMT39JS
成立日期2022-10-11
联系地址Thôn Yên Quán, Xã Bình Định, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT GL
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Yên Quán, Xã Yên Lạc, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0978518324
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
391729其他硬塑料管
391740塑料管件
841381其他泵和提升机
848130止回阀
848180阀门龙头
854449绝缘电线
700529无丝玻璃片
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$15.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COASIA OPTICS VINA CO LTD越南4$14.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH SDT VINA越南1$450自粘塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-03电力控制板COASIA OPTICS VINA CO LTD越南$1.5K
2023-07-03电力控制板COASIA OPTICS VINA CO LTD越南$2.0K
2023-06-30带接头绝缘电线CONG TY TNHH SDT VINA越南$129
2023-06-30电力控制板COASIA OPTICS VINA CO LTD越南$1.5K
2023-06-30其他钢铁制品CONG TY TNHH SDT VINA越南$48
2023-06-30电力控制板COASIA OPTICS VINA CO LTD越南$2.0K
2023-06-30其他风扇CONG TY TNHH SDT VINA越南$0
2023-06-30电力控制板CONG TY TNHH SDT VINA越南$241
2023-06-30无丝玻璃片CONG TY TNHH SDT VINA越南$32
2023-04-11阀门龙头COASIA OPTICS VINA CO LTD越南$49
GL TRADING & ENGINEERING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →