Happy Law Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAPPY LAW
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$386.8K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108518534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGC4AT8 |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | Tầng 22 Khối A, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAPPY LAW |
| 企业英文名称 | HAPPY LAW COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 22 Khối A, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842432012103 |
| 邮箱 | mswwillbe@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.665亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $310.1K |
| 越南 | 2 | $67.9K |
| 马来西亚 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ilsang Gonggam Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $194.8K | 塑胶涂层手套 |
| Fishing Union Corporation Neulpureun | 越南 | 2 | $67.9K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Bly International | 韩国 | 1 | $43.5K | 塑胶涂层手套 |
| THE J | 韩国 | 3 | $34.5K | 塑胶涂层手套 |
| Hansuwi | 韩国 | 2 | $27.9K | 塑胶涂层手套 |
| Happy Global | 韩国 | 8 | $9.4K | 其他木制品、玩具模型 |
| TW CBIT RESOURCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $8.8K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 塑胶涂层手套 | Ilsang Gonggam Co., Ltd. | 韩国 | $13.9K |
| 2026-01-12 | 塑胶涂层手套 | Ilsang Gonggam Co., Ltd. | 韩国 | $13.4K |
| 2025-12-11 | 塑胶涂层手套 | Ilsang Gonggam Co., Ltd. | 韩国 | $13.9K |
| 2025-11-12 | 塑胶涂层手套 | Ilsang Gonggam Co., Ltd. | 韩国 | $13.9K |
| 2025-10-09 | 塑胶涂层手套 | Ilsang Gonggam Co., Ltd. | 韩国 | $13.9K |
| 2025-09-15 | 塑胶涂层手套 | Ilsang Gonggam Co., Ltd. | 韩国 | $13.9K |
| 2025-09-06 | 其他木制品 | Happy Global | 韩国 | $488 |
| 2025-09-06 | 其他木制品 | Happy Global | 韩国 | $588 |
| 2025-09-06 | 其他木制品 | Happy Global | 韩国 | $530 |
| 2025-09-06 | 其他木制品 | Happy Global | 韩国 | $470 |