MES Van Phuc An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MES VạN PHúC AN
113
进口笔数
4
出口笔数
$4.14M
进口金额
$3.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-03-01
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316374298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Y56UQ6 |
| 成立日期 | 2020-07-08 |
| 联系地址 | Tầng 06, tòa nhà văn phòng IOS, Số 29, đường số 18, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MES VẠN PHÚC AN |
| 企业英文名称 | MES VAN PHUC AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 06, tòa nhà văn phòng IOS, Số 29, đường số 18, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 02862726474 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 103.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 84 | $4.08M |
| 马来西亚 | 10 | $30.0K |
| 中国 | 23 | $11.2K |
| 中国台湾 | 7 | $10.1K |
| 韩国 | 3 | $790 |
| 日本 | 6 | $393 |
| 越南 | 3 | $149 |
| 菲律宾 | 2 | $81 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $2.7K |
| 中国 | 1 | $260 |
| 日本 | 1 | $252 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Motor Asia (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $3.66M | 其他车辆零件、车身零件 |
| Pioneer Electronics AsiaCentre Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $395.7K | 非CRT显示器、未装壳扬声器 |
| MEGAVISION FOCUS SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $30.0K | 天线及发射器、车用照明信号装置 |
| Panasonic Automotive Systems Asia Pacific Co., Ltd. | 越南 | 11 | $16.0K | 非CRT显示器、未装壳扬声器 |
| Pioneer Electronics Asia Centre Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.8K | 未装壳扬声器、非CRT显示器 |
| YAODING OPTRONICS CO., LTD | 中国台湾 | 5 | $9.4K | 电视/数码相机、静止变流器 |
| Pioneer Corp. Oration Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.4K | 未装壳扬声器、非CRT显示器 |
| AV Link Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.6K | 车用线束、电视/数码相机 |
| OE Works Manufacturing Inc. | 菲律宾 | 8 | $2.7K | 非磁带视频设备、非CRT显示器 |
| Pioneer Corp. | 日本 | 1 | $1.2K | 通信设备零件、电力控制板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Daihatsu Engineering & Manufacturing | 泰国 | 1 | $2.0K | 电视/数码相机、非CRT显示器 |
| Panasonic Automotive Systems Asia Pacific Co., Ltd. | 越南 | 1 | $782 | 车用线束、印刷电路 |
| AV Link Co., Ltd. | 中国 | 1 | $260 | 其他电视摄像机、电力控制板 |
| Pioneer Corp. Kawagoe Plant | 日本 | 1 | $252 | 非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | TOYOTA MOTOR ASIA (SINGAPORE) PTE. LTD. | 泰国 | $214.8K |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | TOYOTA MOTOR ASIA (SINGAPORE) PTE. LTD. | 泰国 | $214.8K |
| 2026-04-20 | 非CRT显示器 | TOYOTA MOTOR ASIA (SINGAPORE) PTE. LTD. | 泰国 | $107.4K |
| 2026-04-20 | 非CRT显示器 | TOYOTA MOTOR ASIA (SINGAPORE) PTE. LTD. | 泰国 | $107.4K |
| 2026-04-15 | 其他泡沫塑料 | AV LINK CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-15 | 其他泡沫塑料 | AV LINK CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-08 | 自粘塑料片 | PANASONIC AUTOMOTIVE SYSTEMS ASIA PACIFIC CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | PANASONIC AUTOMOTIVE SYSTEMS ASIA PACIFIC CO LTD | 泰国 | $14 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | PANASONIC AUTOMOTIVE SYSTEMS ASIA PACIFIC CO LTD | 泰国 | $14 |
| 2026-04-08 | 自粘塑料片 | PANASONIC AUTOMOTIVE SYSTEMS ASIA PACIFIC CO LTD | 泰国 | $1 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 非CRT显示器 | PANASONIC AUTOMOTIVE SYSTEMS ASIA PACIFIC CO LTD | 泰国 | $782 |
| 2023-12-15 | 其他非显像管显示器 | PIONEER CORP ORATION KAWAGOE PLANT | 日本 | $170 |
| 2023-12-15 | 其他非显像管显示器 | PIONEER CORP ORATION KAWAGOE PLANT | 日本 | $82 |
| 2023-11-28 | 电力控制板 | AV LINK CO LTD | 中国 | $260 |
| 2023-09-08 | 非CRT显示器 | TOYOTA DAIHATSU ENGINEERING & MFG | 泰国 | $2.0K |