Thanh Thai Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế THàNH THáI

120
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-03
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106328344
企查查编码QVNAQ5CQF9
成立日期2013-10-08
联系地址Số nhà C10-TT5, Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI
企业英文名称THANH THAI MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà C10-TT5, Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84988625882
邮箱tbyt.thanhthai@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
300510医用粘性敷料
901890其他医疗器具
901910治疗按摩器具
903300第90章仪器零件
950691体育器材
300590医用敷料
392690其他塑料制品
841480其他气泵
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国90$864.5K
印度20$97.6K
韩国4$87.7K
巴基斯坦5$8.8K
土耳其1$6.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E Co., Ltd.中国31$415.7K柑橘、贱金属扣件
Wujiang City Cloud & Dragon Medical Device Co., Ltd.中国21$156.3K医用导管、其他医疗器具
Hangzhou Yoniner Pharmaceutical Co., Ltd.中国22$132.6K医用粘性敷料、医用敷料
Global Medikit Ltd印度19$88.7K医用导管、其他医疗器具
Wonjin Mulsan Co., Ltd.韩国4$87.7K治疗按摩器具、第90章仪器零件
Zhejiang Kangshuai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$76.2K车轮零件、体育器材
Changzhou Junwell International Co., Ltd.中国5$52.8K治疗按摩器具、其他医疗器具
Ningbo Pinmed Instruments Co., Ltd.中国6$16.5K医用敷料、注射器
Shenzhen Fitconn Technology Co., Ltd.中国1$11.0K治疗呼吸装置、治疗按摩器具
Care & Cure Surgico巴基斯坦5$8.8K其他医疗器具、其他牙科器械

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03其他医疗器具Care & Cure Surgico巴基斯坦$3.3K
2026-06-26医用导管Changsha Renji Medical Equipment Co., Ltd.中国$356
2026-06-26医用导管Changsha Renji Medical Equipment Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-26医用导管Changsha Renji Medical Equipment Co., Ltd.中国$452
2026-06-26医用导管Changsha Renji Medical Equipment Co., Ltd.中国$546
2026-06-05医用粘性敷料Hangzhou Yoniner Pharmaceutical Co., Ltd.中国$202
2026-06-05医用粘性敷料Hangzhou Yoniner Pharmaceutical Co., Ltd.中国$8.1K
2026-06-05医用粘性敷料Hangzhou Yoniner Pharmaceutical Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-05医用粘性敷料Hangzhou Yoniner Pharmaceutical Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-05医用粘性敷料Hangzhou Yoniner Pharmaceutical Co., Ltd.中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Thanh Thai Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →