Thanh Thai Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế THàNH THáI
114
进口笔数
0
出口笔数
$993.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106328344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQ5CQF9 |
| 成立日期 | 2013-10-08 |
| 联系地址 | Số nhà C10-TT5, Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI |
| 企业英文名称 | THANH THAI MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà C10-TT5, Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84988625882 |
| 邮箱 | tbyt.thanhthai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 950691 | 体育器材 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $812.6K |
| 韩国 | 4 | $87.7K |
| 印度 | 19 | $81.5K |
| 土耳其 | 1 | $6.1K |
| 巴基斯坦 | 4 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Co., Ltd. | 中国 | 28 | $365.0K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Wujiang City Cloud & Dragon Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 20 | $144.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
| 76265dc545a17eaca7f99bfb19d97776 | 21 | $115.3K | ||
| Wonjin Mulsan Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $87.7K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Global Medikit Ltd | 印度 | 19 | $81.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Zhejiang Kangshuai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.2K | 车轮零件、体育器材 |
| Changzhou Junwell International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.8K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| 6ca3846f308b1e66ee76300f933dc2e3 | 2 | $31.3K | ||
| Ningbo Pinmed Instruments Co., Ltd. | 中国 | 6 | $16.5K | 注射器、医用导管 |
| Care & Cure Surgico | 巴基斯坦 | 4 | $5.5K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 医用导管 | E CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | E CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | E CO., LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | E CO., LTD. | 中国 | $697 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | E CO., LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | E CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | E CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | E CO., LTD. | 中国 | $697 |
| 2026-04-07 | 医用粘性敷料 | HANGZHOU YONINER PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 医用粘性敷料 | HANGZHOU YONINER PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $2.6K |