Tung Wang Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP TUNG WANG
14
进口笔数
0
出口笔数
$2.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502367550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTX373J |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | Lô VII-5 Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 - Tiến Hùng, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP TUNG WANG |
| 企业英文名称 | TUNG WANG STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô VII-5 Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 - Tiến Hùng, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842542479668 |
| 邮箱 | info@tws.com.vn |
| 官网 | tws.com.vn |
| 传真 | 02542479688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 454亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 721113 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $1.22M |
| 中国 | 1 | $688.3K |
| 日本 | 3 | $457.6K |
| 意大利 | 1 | $5.5K |
| 法国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Corp. | 韩国 | 5 | $701.0K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Cumic Steel Ltd. | 中国 | 1 | $688.3K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Segi International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $380.1K | 钢铁管线管、大口径焊管 |
| Marubeni Itochu Steel Inc. | 日本 | 1 | $369.1K | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| Sinhwa Steel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $134.6K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| OKAYA & CO., LTD | 中国香港 | 1 | $53.6K | 聚碳酸酯、合金钢棒材 |
| Horng Chen Steel Pipe Co., Ltd. | 日本 | 1 | $34.9K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Unionstahl GmbH | 德国 | 1 | $9.3K | 热轧合金钢板、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 10mm以上热轧钢板 | Sinhwa Steel Co., Ltd. | 韩国 | $123.7K |
| 2026-02-11 | 10mm以上热轧钢板 | Sinhwa Steel Co., Ltd. | 韩国 | $10.9K |
| 2025-11-11 | 无缝钢管线 | HORNG CHEN STEEL PIPE CO LTD | 日本 | $7.8K |
| 2025-11-11 | 无缝钢管线 | HORNG CHEN STEEL PIPE CO LTD | 日本 | $578 |
| 2025-11-11 | 无缝钢管线 | HORNG CHEN STEEL PIPE CO LTD | 日本 | $698 |
| 2025-11-11 | 无缝钢管线 | HORNG CHEN STEEL PIPE CO LTD | 日本 | $19.0K |
| 2025-11-11 | 无缝钢管线 | HORNG CHEN STEEL PIPE CO LTD | 日本 | $677 |
| 2025-11-11 | 无缝钢管线 | HORNG CHEN STEEL PIPE CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-11-11 | 无缝钢管线 | HORNG CHEN STEEL PIPE CO LTD | 日本 | $59 |
| 2025-11-11 | 无缝钢管线 | HORNG CHEN STEEL PIPE CO LTD | 日本 | $150 |