Amiw Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI AMIW

55
进口笔数
0
出口笔数
$342.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313990186
企查查编码QVNKPC1U0B
成立日期2016-08-31
联系地址164/10 An Phú Đông 9, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI AMIW
企业英文名称AMIW PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址164/10 An Phú Đông 9, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84988626077
邮箱amiwltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848390传动部件
391729其他硬塑料管
848360离合器联轴器
870870车轮零件
391740塑料管件
401033V肋橡胶传动带(180-240cm)
870899其他车辆零件
842420喷枪
870893车辆离合器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$317.0K
韩国2$25.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Jinsai Precision Technology Co., Ltd.中国11$62.7K滚珠轴承、离合器联轴器
Yueqing Youtelie Automation Co., Ltd.中国8$59.3K其他硬塑料管、塑料管件
Shanghai BTE Import & Export Co., Ltd.中国7$40.7K其他车辆零件、发动机泵
Wenzhou Tinafor Automobile Bearing Stock Co., Ltd.中国4$31.9K滑轮飞轮、传动部件
Wenzhou Noble Auto Parts Co., Ltd.中国5$27.7K车身零件、其他车辆零件
CDC Pneumatics Corp.韩国2$25.7K塑料管件、铜合金管件
Hangzhou Grand Transmission Tech Co., Ltd.中国6$21.6K其他橡胶带、60-180cmV带
JIASHIPA HANGZHOU AUTOMOTIVE TECHNOLOGY CO., LTD中国2$16.1K离合器联轴器、车轮零件
Taizhou Tengyu Machinery Co., Ltd.中国2$11.2K其他轴承、滑轮飞轮
Fan Hongda中国2$1.0K非螺纹垫圈、其他气泵

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20滑轮飞轮WENZHOU TINAFOR AUTOMOBILE BEARING STOCK CO LTD中国$110
2026-04-20滑轮飞轮WENZHOU TINAFOR AUTOMOBILE BEARING STOCK CO LTD中国$96
2026-04-20滑轮飞轮WENZHOU TINAFOR AUTOMOBILE BEARING STOCK CO LTD中国$59
2026-04-20滑轮飞轮WENZHOU TINAFOR AUTOMOBILE BEARING STOCK CO LTD中国$137
2026-04-20滑轮飞轮WENZHOU TINAFOR AUTOMOBILE BEARING STOCK CO LTD中国$375
2026-04-20滑轮飞轮WENZHOU TINAFOR AUTOMOBILE BEARING STOCK CO LTD中国$137
2026-04-20滑轮飞轮WENZHOU TINAFOR AUTOMOBILE BEARING STOCK CO LTD中国$114
2026-04-20滑轮飞轮WENZHOU TINAFOR AUTOMOBILE BEARING STOCK CO LTD中国$204
2026-04-20滑轮飞轮WENZHOU TINAFOR AUTOMOBILE BEARING STOCK CO LTD中国$137
2026-04-20滑轮飞轮WENZHOU TINAFOR AUTOMOBILE BEARING STOCK CO LTD中国$58

相关企业 · 同类产品

Amiw Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →