Amiw Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI AMIW
55
进口笔数
0
出口笔数
$342.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313990186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPC1U0B |
| 成立日期 | 2016-08-31 |
| 联系地址 | 164/10 An Phú Đông 9, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI AMIW |
| 企业英文名称 | AMIW PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 164/10 An Phú Đông 9, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84988626077 |
| 邮箱 | amiwltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 870893 | 车辆离合器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $317.0K |
| 韩国 | 2 | $25.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jinsai Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $62.7K | 滚珠轴承、离合器联轴器 |
| Yueqing Youtelie Automation Co., Ltd. | 中国 | 8 | $59.3K | 其他硬塑料管、塑料管件 |
| Shanghai BTE Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $40.7K | 其他车辆零件、发动机泵 |
| Wenzhou Tinafor Automobile Bearing Stock Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.9K | 滑轮飞轮、传动部件 |
| Wenzhou Noble Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.7K | 车身零件、其他车辆零件 |
| CDC Pneumatics Corp. | 韩国 | 2 | $25.7K | 塑料管件、铜合金管件 |
| Hangzhou Grand Transmission Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.6K | 其他橡胶带、60-180cmV带 |
| JIASHIPA HANGZHOU AUTOMOTIVE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $16.1K | 离合器联轴器、车轮零件 |
| Taizhou Tengyu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 其他轴承、滑轮飞轮 |
| Fan Hongda | 中国 | 2 | $1.0K | 非螺纹垫圈、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | WENZHOU TINAFOR AUTOMOBILE BEARING STOCK CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | WENZHOU TINAFOR AUTOMOBILE BEARING STOCK CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | WENZHOU TINAFOR AUTOMOBILE BEARING STOCK CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | WENZHOU TINAFOR AUTOMOBILE BEARING STOCK CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | WENZHOU TINAFOR AUTOMOBILE BEARING STOCK CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | WENZHOU TINAFOR AUTOMOBILE BEARING STOCK CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | WENZHOU TINAFOR AUTOMOBILE BEARING STOCK CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | WENZHOU TINAFOR AUTOMOBILE BEARING STOCK CO LTD | 中国 | $204 |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | WENZHOU TINAFOR AUTOMOBILE BEARING STOCK CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | WENZHOU TINAFOR AUTOMOBILE BEARING STOCK CO LTD | 中国 | $58 |