Dung Anh GGP VN International Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 520 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN QUốC Tế DũNG ANH - GGP VN
520
进口笔数
2
出口笔数
$49.28M
进口金额
$353.1K
出口金额
2025-03-25
最近进口
2023-09-26
最近出口
67
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315907553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYR6J9D |
| 成立日期 | 2019-09-18 |
| 联系地址 | Số nhà 100 Thôn 1, Xã Ea Tiêu, Huyện Cư Kuin, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN QUỐC TẾ DŨNG ANH - GGP VN |
| 企业英文名称 | DUNG ANH-GGP VN INTERNATIONAL AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 100 Thôn 1, Xã Ea Ktur, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84859562546 |
| 邮箱 | nsqtdunganh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 429 | $40.54M |
| 缅甸 | 55 | $5.65M |
| 巴西 | 12 | $1.15M |
| 阿根廷 | 17 | $965.0K |
| 美国 | 6 | $751.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $218.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $196.5K |
| 印度 | 1 | $156.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Rameshwar Lal Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 87 | $7.46M | 碾磨大米、糙米 |
| Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $5.70M | 干绿豆、碎米 |
| Unique Organics Ltd. | 印度 | 31 | $3.30M | 碾磨大米、糙米 |
| Banarsi Das & Sons | 印度 | 25 | $2.08M | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| Maxwell International FZE | 阿联酋 | 18 | $1.87M | 碾磨大米、糙米 |
| Shree Nn Enterprises | 印度 | 18 | $1.84M | 鲜洋葱青葱、碾磨大米 |
| Arrjav Trading FZ LLC | 阿联酋 | 25 | $1.84M | 糙米、碾磨大米 |
| Safe Agritrade Private Ltd. | 印度 | 15 | $1.75M | 碾磨大米、其他干果 |
| Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $1.53M | 碾磨大米、糙米 |
| Aray Trade Private Ltd. | 印度 | 16 | $1.25M | 碾磨大米、酿造废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safe Agri Foodstuff Trading LLC | 越南 | 1 | $196.5K | 碾磨大米 |
| Safe Agritrade Private Ltd. | 印度 | 1 | $156.6K | 碾磨大米、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 520)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 碾磨大米 | SUPPLE TEK INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $93.6K |
| 2024-12-30 | 碾磨大米 | SHREE RAMESHWAR LAL FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $124.5K |
| 2024-12-10 | 碾磨大米 | SHREE N N ENTERPRISES | 印度 | $116.6K |
| 2024-12-10 | 碾磨大米 | SHREE N N ENTERPRISES | 印度 | $116.6K |
| 2024-11-22 | 碎米 | AFCOM TRADING DMCC.. | 缅甸 | $56.8K |
| 2024-11-11 | 碾磨大米 | SHREE RAMESHWAR LAL FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $130.1K |
| 2024-11-04 | 糙米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $122.1K |
| 2024-10-28 | 碎米 | AFCOM TRADING DMCC.. | 缅甸 | $56.8K |
| 2024-09-24 | 糙米 | ARRJAV TRADING FZ LLC | 印度 | $125.4K |
| 2024-09-16 | 糙米 | ARRJAV TRADING FZ LLC | 印度 | $63.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-26 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD | 印度 | $156.6K |
| 2023-09-22 | 碾磨大米 | SAFE AGRI FOODSTUFF TRADING LLC | 越南 | $196.5K |