Dung Anh GGP VN International Agriculture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 520 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN QUốC Tế DũNG ANH - GGP VN

520
进口笔数
2
出口笔数
$49.28M
进口金额
$353.1K
出口金额
2025-03-25
最近进口
2023-09-26
最近出口
67
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.01M20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.10M · 37 笔出口 $353.1K · 2 笔2023-10进口 $1.43M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.06M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.15M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.82M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.83M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.01M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.03M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $406.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.58M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $583.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $252.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $634.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $309.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $357.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.10M · 37 笔出口 $353.1K · 2 笔2023-10进口 $1.43M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.06M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.15M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.82M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.83M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.01M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.03M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $406.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.58M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $583.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $252.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $634.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $309.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $357.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315907553
企查查编码QVNRYR6J9D
成立日期2019-09-18
联系地址Số nhà 100 Thôn 1, Xã Ea Tiêu, Huyện Cư Kuin, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN QUỐC TẾ DŨNG ANH - GGP VN
企业英文名称DUNG ANH-GGP VN INTERNATIONAL AGRICULTURE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 100 Thôn 1, Xã Ea Ktur, Đắk Lắk
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+84859562546
邮箱nsqtdunganh@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米
100640碎米
071331干绿豆
230330酿造废料
100590其他玉米
071332干赤豆
230240其他谷物残渣

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度429$40.54M
缅甸55$5.65M
巴西12$1.15M
阿根廷17$965.0K
美国6$751.6K
澳大利亚1$218.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$196.5K
印度1$156.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shree Rameshwar Lal Foods Pvt. Ltd.印度87$7.46M碾磨大米、糙米
Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd.新加坡57$5.70M干绿豆、碎米
Unique Organics Ltd.印度31$3.30M碾磨大米、糙米
Banarsi Das & Sons印度25$2.08M碾磨大米、其他油渣饼
Maxwell International FZE阿联酋18$1.87M碾磨大米、糙米
Shree Nn Enterprises印度18$1.84M鲜洋葱青葱、碾磨大米
Arrjav Trading FZ LLC阿联酋25$1.84M糙米、碾磨大米
Safe Agritrade Private Ltd.印度15$1.75M碾磨大米、其他干果
Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd.印度23$1.53M碾磨大米、糙米
Aray Trade Private Ltd.印度16$1.25M碾磨大米、酿造废料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Safe Agri Foodstuff Trading LLC越南1$196.5K碾磨大米
Safe Agritrade Private Ltd.印度1$156.6K碾磨大米、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 520)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-25碾磨大米SUPPLE TEK INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度$93.6K
2024-12-30碾磨大米SHREE RAMESHWAR LAL FOODS PRIVATE LTD印度$124.5K
2024-12-10碾磨大米SHREE N N ENTERPRISES印度$116.6K
2024-12-10碾磨大米SHREE N N ENTERPRISES印度$116.6K
2024-11-22碎米AFCOM TRADING DMCC..缅甸$56.8K
2024-11-11碾磨大米SHREE RAMESHWAR LAL FOODS PRIVATE LTD印度$130.1K
2024-11-04糙米ARAY TRADE PRIVATE LTD印度$122.1K
2024-10-28碎米AFCOM TRADING DMCC..缅甸$56.8K
2024-09-24糙米ARRJAV TRADING FZ LLC印度$125.4K
2024-09-16糙米ARRJAV TRADING FZ LLC印度$63.3K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-26碾磨大米SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD印度$156.6K
2023-09-22碾磨大米SAFE AGRI FOODSTUFF TRADING LLC越南$196.5K

相关企业 · 同类产品

Dung Anh GGP VN International Agriculture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →