VTEK Trading & Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI Và Kỹ THUậT VTEK
- 邮箱2
103
进口笔数
0
出口笔数
$6.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108802760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07TA60U |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | Số 7, Ngách 17, Ngõ 38 Phố Phương Mai, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT VTEK |
| 企业英文名称 | VTEK TRADING AND TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngách 17, Ngõ 38 Phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8413 - Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976293058 |
| 邮箱 | official.vtek@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $6.06M |
| 越南 | 2 | $103.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astronergy New Energy Technology (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 64 | $3.72M | 光伏组件、光伏电池 |
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $1.42M | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| Risen Energy (Yiwu) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $416.9K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Risen Energy (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $203.1K | 光伏组件、半导体器件零件 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 5 | $161.5K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| JA Solar International Ltd. | 越南 | 2 | $103.3K | 光伏组件、光伏电池 |
| Kehua Data Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| Shenzhen Topband Battery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.2K | 电动机及零件、锂离子电池 |
| Guangzhou Cooli New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 静止变流器、锂离子电池 |
| SHENZHEN KEBE ELECTRONIC CO LTD | 中国香港 | 1 | $5.4K | 锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $89.1K |
| 2026-04-08 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $89.1K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $142.9K |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $142.9K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-04 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $223.2K |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-04 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $223.2K |