M&H Energy Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Năng Lượng M&H
19
进口笔数
0
出口笔数
$275.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103945317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU67FAVW |
| 成立日期 | 2009-06-05 |
| 联系地址 | Tổ 14 Lâm Du, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG M&H |
| 企业英文名称 | M&H ENERGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 Ngõ 219/15 Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842439905937 |
| 邮箱 | energy.msh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $275.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Oka Thermal Technologies Co., Ltd. | 中国 | 7 | $100.1K | 热泵、制冷设备零件 |
| GZ Theodor Tech Co., Ltd. | 2 | $60.5K | 其他风扇、电加热装置 | |
| Haining Shangda New Energy Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.3K | 非电热水器、温控处理零件 |
| GZ Theodoor Tech Co., Ltd. | 美国 | 4 | $34.9K | 其他风扇、其他功能机器 |
| Guangzhou Juliduo Cross-Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.6K | 其他塑料制品、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 金属建筑配件 | Haining Shangda New Energy Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-10 | 其他钢铁制品 | Haining Shangda New Energy Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-06-10 | 非电热水器 | Haining Shangda New Energy Co., Ltd. | 中国 | $605 |
| 2026-06-10 | 非电热水器 | Haining Shangda New Energy Co., Ltd. | 中国 | $792 |
| 2026-06-10 | 钢制容器(>300升) | Haining Shangda New Energy Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-10 | 非电热水器 | Haining Shangda New Energy Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-10 | 非电热水器 | Haining Shangda New Energy Co., Ltd. | 中国 | $860 |
| 2026-05-26 | 热泵 | Foshan Oka Thermal Technologies Co., Ltd. | 中国 | $21.6K |
| 2026-01-07 | 热泵 | GZ Theodor Tech Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-07 | 热泵 | GZ Theodor Tech Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |