Dai Phat Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 526 笔 · 主营 轻质无纺布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Phát

526
进口笔数
29
出口笔数
$18.79M
进口金额
$703.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-03
最近出口
50
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $163.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $419.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $250.9K · 8 笔出口 $30.0K · 1 笔2023-11进口 $618.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $495.0K · 15 笔出口 $732 · 1 笔2024-01进口 $517.2K · 22 笔出口 $37.3K · 2 笔2024-02进口 $55.2K · 3 笔出口 $56.5K · 1 笔2024-03进口 $362.2K · 20 笔出口 $74.9K · 2 笔2024-04进口 $264.0K · 12 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-05进口 $91.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $309.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $631.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $522.4K · 12 笔出口 $46.6K · 2 笔2024-09进口 $429.6K · 11 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-10进口 $423.2K · 11 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-11进口 $312.9K · 11 笔出口 $34.2K · 1 笔2024-12进口 $590.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $404.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $459.4K · 12 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-03进口 $432.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.24M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $401.4K · 11 笔出口 $49.3K · 2 笔2025-06进口 $817.0K · 22 笔出口 $85.5K · 3 笔2025-07进口 $116.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $742.3K · 12 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-09进口 $498.4K · 11 笔出口 $72.2K · 2 笔2025-10进口 $397.1K · 14 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-11进口 $651.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $509.8K · 14 笔出口 $13.2K · 1 笔2026-01进口 $603.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $288.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $631.9K · 19 笔出口 $43.8K · 2 笔2026-04进口 $1.29M · 19 笔出口 $15.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $163.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $419.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $250.9K · 8 笔出口 $30.0K · 1 笔2023-11进口 $618.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $495.0K · 15 笔出口 $732 · 1 笔2024-01进口 $517.2K · 22 笔出口 $37.3K · 2 笔2024-02进口 $55.2K · 3 笔出口 $56.5K · 1 笔2024-03进口 $362.2K · 20 笔出口 $74.9K · 2 笔2024-04进口 $264.0K · 12 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-05进口 $91.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $309.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $631.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $522.4K · 12 笔出口 $46.6K · 2 笔2024-09进口 $429.6K · 11 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-10进口 $423.2K · 11 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-11进口 $312.9K · 11 笔出口 $34.2K · 1 笔2024-12进口 $590.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $404.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $459.4K · 12 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-03进口 $432.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.24M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $401.4K · 11 笔出口 $49.3K · 2 笔2025-06进口 $817.0K · 22 笔出口 $85.5K · 3 笔2025-07进口 $116.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $742.3K · 12 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-09进口 $498.4K · 11 笔出口 $72.2K · 2 笔2025-10进口 $397.1K · 14 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-11进口 $651.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $509.8K · 14 笔出口 $13.2K · 1 笔2026-01进口 $603.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $288.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $631.9K · 19 笔出口 $43.8K · 2 笔2026-04进口 $1.29M · 19 笔出口 $15.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号2300332634
企查查编码QVNVQ8RTHB
成立日期2008-05-14
联系地址Đường TS3 Khu Công Nghiệp Tiên Sơn, Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI PHÁT
企业英文名称DAI PHAT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường TS3 Khu Công Nghiệp Tiên Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
电话+842223734786
邮箱info@daiphatjsc.com.vn
官网daiphatjsc.com.vn
传真+842223734796
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560311轻质无纺布
56039225-70克非织造布
390690其他丙烯酸聚合物
470321针叶木化学浆
961900卫生用品
391910自粘塑料卷
560312人造纤维无纺布
390110低密度聚乙烯
560391轻质无纺布
560313人造纤维无纺布70-150克

出口

HS 编码产品
961900卫生用品
340111盥洗皂制品
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国420$9.58M
美国54$6.99M
新加坡27$1.26M
马来西亚15$619.1K
韩国6$230.3K
芬兰2$107.9K
中国台湾1$6.2K
印度尼西亚1$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚13$304.7K
中国台湾8$184.9K
美国2$70.5K
塞内加尔3$56.6K
利比亚1$56.5K
韩国2$26.0K
英国2$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eurocell (Viet Nam) Ltd.美国25$3.94M针叶木化学浆
Xiamen Holyluck Supply Chain Co., Ltd.中国144$2.97M其他运动鞋、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Itochu Singapore Pte. Ltd.新加坡38$2.48M其他丙烯酸聚合物、其他煤
Quanzhou Tianjiao Lady & Baby's Hygiene Supply Co., Ltd.中国25$1.02M卫生用品、运输集装箱
Qingdao Chemtrade International Technology Co., Ltd.中国48$792.9K25-70克非织造布、人造纤维无纺布
Guangdong New Era New Materials Technology Co., Ltd.中国20$718.9K自粘塑料卷、塑料涂层织物
Zhejiang Kingsafe Import & Export Co., Ltd.中国36$643.3K25-70克非织造布、人造纤维无纺布
Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd.马来西亚15$619.1K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Changxing Kingke Import & Export Co., Ltd.中国35$566.2K25-70克非织造布、人造纤维无纺布
Hubei Cuiju New Material Technology Co., Ltd.中国18$561.7K轻质无纺布、其他丙烯酸聚合物

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TLC Aged Care Pty Ltd澳大利亚12$288.0K卫生用品、卫生纸
Dong Hong乌干达8$184.9K卫生用品、其他食品制剂
Midan Global Ltd.美国2$70.5K其他木家具、卫生用品
Al Ozonal Tebbi Formanufacturing of Medical & Industrial Gas利比亚1$56.5K卫生用品
Kovina Inc韩国2$26.0K卫生用品
COTRAFIMO Co.塞内加尔1$19.4K卫生用品
COTRAFIMO GB SARL塞内加尔1$18.7K卫生用品
COTRAFIMO LABE塞内加尔1$18.6K卫生用品
TLC Healthcare澳大利亚1$16.8K聚乙烯袋、卫生用品
Midan Global Ltd.英国2$4.4K其他木家具、木制座椅

近期贸易明细

进口(共 526)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28针叶木化学浆EUROCELL (VIET NAM) LTD美国$71.6K
2026-04-28针叶木化学浆EUROCELL (VIET NAM) LTD美国$71.6K
2026-04-24轻质无纺布XIAMEN HOLYLUCK SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.1K
2026-04-24轻质无纺布XIAMEN HOLYLUCK SUPPLY CHAIN CO LTD中国$3.3K
2026-04-24轻质无纺布XIAMEN HOLYLUCK SUPPLY CHAIN CO LTD中国$24.9K
2026-04-24轻质无纺布XIAMEN HOLYLUCK SUPPLY CHAIN CO LTD中国$9.2K
2026-04-24轻质无纺布XIAMEN HOLYLUCK SUPPLY CHAIN CO LTD中国$6.1K
2026-04-24轻质无纺布XIAMEN HOLYLUCK SUPPLY CHAIN CO LTD中国$3.3K
2026-04-24轻质无纺布XIAMEN HOLYLUCK SUPPLY CHAIN CO LTD中国$24.9K
2026-04-24轻质无纺布XIAMEN HOLYLUCK SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.1K

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03聚乙烯袋DONG HONG中国台湾$410
2026-04-03卫生用品DONG HONG中国台湾$1.2K
2026-04-03卫生用品DONG HONG中国台湾$13.9K
2026-03-26卫生用品TLC AGED CARE PTY LTD澳大利亚$9.2K
2026-03-26卫生用品TLC AGED CARE PTY LTD澳大利亚$18.8K
2026-03-26卫生用品TLC AGED CARE PTY LTD澳大利亚$648
2026-03-10卫生用品TLC AGED CARE PTY LTD澳大利亚$7.5K
2026-03-10卫生用品TLC AGED CARE PTY LTD澳大利亚$7.8K
2025-12-23卫生用品TLC AGED CARE PTY LTD澳大利亚$10.1K
2025-12-23卫生用品TLC AGED CARE PTY LTD澳大利亚$43

相关企业 · 同类产品

Dai Phat Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →