Dai Phat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 526 笔 · 主营 轻质无纺布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Phát
526
进口笔数
29
出口笔数
$18.79M
进口金额
$703.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-03
最近出口
50
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300332634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQ8RTHB |
| 成立日期 | 2008-05-14 |
| 联系地址 | Đường TS3 Khu Công Nghiệp Tiên Sơn, Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường TS3 Khu Công Nghiệp Tiên Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +842223734786 |
| 邮箱 | info@daiphatjsc.com.vn |
| 官网 | daiphatjsc.com.vn |
| 传真 | +842223734796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 420 | $9.58M |
| 美国 | 54 | $6.99M |
| 新加坡 | 27 | $1.26M |
| 马来西亚 | 15 | $619.1K |
| 韩国 | 6 | $230.3K |
| 芬兰 | 2 | $107.9K |
| 中国台湾 | 1 | $6.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 13 | $304.7K |
| 中国台湾 | 8 | $184.9K |
| 美国 | 2 | $70.5K |
| 塞内加尔 | 3 | $56.6K |
| 利比亚 | 1 | $56.5K |
| 韩国 | 2 | $26.0K |
| 英国 | 2 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurocell (Viet Nam) Ltd. | 美国 | 25 | $3.94M | 针叶木化学浆 |
| Xiamen Holyluck Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 144 | $2.97M | 其他运动鞋、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Itochu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $2.48M | 其他丙烯酸聚合物、其他煤 |
| Quanzhou Tianjiao Lady & Baby's Hygiene Supply Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.02M | 卫生用品、运输集装箱 |
| Qingdao Chemtrade International Technology Co., Ltd. | 中国 | 48 | $792.9K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Guangdong New Era New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $718.9K | 自粘塑料卷、塑料涂层织物 |
| Zhejiang Kingsafe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $643.3K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $619.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Changxing Kingke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 35 | $566.2K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Hubei Cuiju New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $561.7K | 轻质无纺布、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TLC Aged Care Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $288.0K | 卫生用品、卫生纸 |
| Dong Hong | 乌干达 | 8 | $184.9K | 卫生用品、其他食品制剂 |
| Midan Global Ltd. | 美国 | 2 | $70.5K | 其他木家具、卫生用品 |
| Al Ozonal Tebbi Formanufacturing of Medical & Industrial Gas | 利比亚 | 1 | $56.5K | 卫生用品 |
| Kovina Inc | 韩国 | 2 | $26.0K | 卫生用品 |
| COTRAFIMO Co. | 塞内加尔 | 1 | $19.4K | 卫生用品 |
| COTRAFIMO GB SARL | 塞内加尔 | 1 | $18.7K | 卫生用品 |
| COTRAFIMO LABE | 塞内加尔 | 1 | $18.6K | 卫生用品 |
| TLC Healthcare | 澳大利亚 | 1 | $16.8K | 聚乙烯袋、卫生用品 |
| Midan Global Ltd. | 英国 | 2 | $4.4K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 526)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 针叶木化学浆 | EUROCELL (VIET NAM) LTD | 美国 | $71.6K |
| 2026-04-28 | 针叶木化学浆 | EUROCELL (VIET NAM) LTD | 美国 | $71.6K |
| 2026-04-24 | 轻质无纺布 | XIAMEN HOLYLUCK SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 轻质无纺布 | XIAMEN HOLYLUCK SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 轻质无纺布 | XIAMEN HOLYLUCK SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-24 | 轻质无纺布 | XIAMEN HOLYLUCK SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-24 | 轻质无纺布 | XIAMEN HOLYLUCK SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 轻质无纺布 | XIAMEN HOLYLUCK SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 轻质无纺布 | XIAMEN HOLYLUCK SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-24 | 轻质无纺布 | XIAMEN HOLYLUCK SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 聚乙烯袋 | DONG HONG | 中国台湾 | $410 |
| 2026-04-03 | 卫生用品 | DONG HONG | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 卫生用品 | DONG HONG | 中国台湾 | $13.9K |
| 2026-03-26 | 卫生用品 | TLC AGED CARE PTY LTD | 澳大利亚 | $9.2K |
| 2026-03-26 | 卫生用品 | TLC AGED CARE PTY LTD | 澳大利亚 | $18.8K |
| 2026-03-26 | 卫生用品 | TLC AGED CARE PTY LTD | 澳大利亚 | $648 |
| 2026-03-10 | 卫生用品 | TLC AGED CARE PTY LTD | 澳大利亚 | $7.5K |
| 2026-03-10 | 卫生用品 | TLC AGED CARE PTY LTD | 澳大利亚 | $7.8K |
| 2025-12-23 | 卫生用品 | TLC AGED CARE PTY LTD | 澳大利亚 | $10.1K |
| 2025-12-23 | 卫生用品 | TLC AGED CARE PTY LTD | 澳大利亚 | $43 |