TAM VIET WORKS CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Tâm Việt
11
进口笔数
0
出口笔数
$541.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106335101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1VNRQ2 |
| 成立日期 | 2013-10-14 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngách 371/11 đường Đại Mỗ, tổ dân phố Tháp, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHIỆP TÂM VIỆT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngách 371/11 đường Đại Mỗ, tổ dân phố Tháp, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02432123975 |
| 邮箱 | truong.giang@tamvietjsc.net.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $325.5K |
| 中国 | 6 | $188.8K |
| 西班牙 | 1 | $27.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| At Power Technologies Ltd | 意大利 | 1 | $244.5K | 泵及压缩机零件 |
| UTAMA OVERSEAS TRADING PTE LTD | 新加坡 | 1 | $180.9K | 氨基酸及酯类、精炼棕榈油 |
| INNOVEK ASIA CO LTD | 泰国 | 1 | $61.9K | 泵及压缩机零件、气体发生器 |
| MACOGA SA | 西班牙 | 1 | $27.5K | 钢铁软管、机械密封件 |
| BORRI ASIA PACIFIC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $19.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| UNIMAX INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 其他风扇、电力控制板 |
| HAIYAN JINHAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 电器装置零件、压力测量仪 |
| XIAN ZORX RIG CO LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 高压断路器、加强橡胶带 |
| NANTONG HUASING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $589 | 纸塑固定电容器、其他固定电容器 |
| SHANGHAI QUISURE INFO TECH CO LTD | 中国 | 1 | $453 | 自动断路器、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 纺织增强橡胶管 | MACOGA SA | 西班牙 | $27.5K |
| 2024-07-01 | 玻璃绝缘子 | XIAN ZORX RIG CO LTD | 中国 | $771 |
| 2024-07-01 | 玻璃绝缘子 | XIAN ZORX RIG CO LTD | 中国 | $437 |
| 2024-03-15 | 钢铁螺钉螺栓 | COFIMCO SRL | 意大利 | $65 |
| 2024-03-06 | 钢铁螺钉螺栓 | INNOVEK ASIA CO LTD | 意大利 | $214 |
| 2024-03-06 | 钢铁螺钉螺栓 | INNOVEK ASIA CO LTD | 意大利 | $1.1K |
| 2024-03-06 | 钢铁螺钉螺栓 | INNOVEK ASIA CO LTD | 意大利 | $1.1K |
| 2024-03-06 | 泵及压缩机零件 | INNOVEK ASIA CO LTD | 意大利 | $6.2K |
| 2024-03-06 | 非螺纹垫圈 | INNOVEK ASIA CO LTD | 意大利 | $295 |
| 2024-03-06 | 泵及压缩机零件 | INNOVEK ASIA CO LTD | 意大利 | $31.7K |