Can Tho Import Export Seafood Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2,178 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Cần Thơ
54
进口笔数
2,178
出口笔数
$2.49M
进口金额
$126.44M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
161
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800632306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUJF5Q1 |
| 成立日期 | 2006-06-23 |
| 联系地址 | 2-12, khu CN Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN CẦN THƠ |
| 企业英文名称 | CAN THO IMPORT EXPORT SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2-12, Khu Công Nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842923841289 |
| 邮箱 | caseamex@vnn.vn |
| 传真 | +842923841116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,811.0619亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $971.4K |
| 西班牙 | 27 | $937.4K |
| 日本 | 10 | $578.4K |
| 丹麦 | 3 | $6.7K |
| 德国 | 1 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,063 | $65.80M |
| 巴西 | 177 | $12.44M |
| 德国 | 154 | $10.26M |
| 越南 | 107 | $4.91M |
| 加拿大 | 82 | $4.57M |
| 日本 | 96 | $4.57M |
| 以色列 | 51 | $3.12M |
| 荷兰 | 43 | $3.00M |
| 泰国 | 26 | $1.07M |
| 斯洛伐克 | 53 | $1.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratorio Fish & Tech S.L. | 西班牙 | 27 | $937.4K | 其他化学制剂、三聚磷酸钠 |
| Crown Industry & Trade Co., Ltd. | 日本 | 9 | $566.7K | 其他化学制剂、其他多磷酸盐 |
| NP-USA Inc. | 越南 | 5 | $540.9K | 冻鲶鱼片 |
| Naviann3 SAS Trading Co. | 越南 | 2 | $135.0K | 冻鲶鱼片 |
| MDG Sea Fruit Ltd. | 越南 | 2 | $91.1K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Deep Sea Harvest Ltd. | 越南 | 1 | $71.5K | 冻鲶鱼片 |
| Parker Migliorini International GmbH | 德国 | 1 | $66.9K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Sea Mart Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.3K | 冻鲶鱼片 |
| Suiken Inc | 日本 | 2 | $30.4K | 冻鲭鱼、冻沙丁鱼及类似鱼 |
| Beck Pack Systems A | 越南 | 3 | $6.7K | 非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 161)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NP USA, Inc. | 美国 | 702 | $42.45M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| NP-USA Inc. | 美国 | 130 | $7.89M | 冻鲶鱼片 |
| Goody Foods Corp. | 美国 | 96 | $5.65M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| GOODY FOODS CORP | 88 | $5.49M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 | |
| HMF Food Production GmbH & Co. KG | 德国 | 65 | $4.35M | 冻鲶鱼片、冷冻蔬菜制品 |
| Seven Ocean Asia Ltd. | 巴西 | 60 | $4.26M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Naviann3 Sas Trading Co. | 巴西 | 53 | $3.67M | 冻鲶鱼片、冻罗非鱼片 |
| MDG Seafruit Ltd. | 以色列 | 50 | $3.05M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Clama GmbH & Co. KG | 德国 | 49 | $3.04M | 金枪鱼/鲣鱼制品、醋渍黄瓜 |
| Suiken Inc | 日本 | 59 | $2.72M | 冷冻鱼片、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | Crown Industry & Trade Co., Ltd. | 日本 | $52.2K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | Crown Industry & Trade Co., Ltd. | 日本 | $52.2K |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | Suiken Inc | 日本 | $11.7K |
| 2026-03-19 | 冻鲶鱼片 | Suiken Inc | 越南 | $18.7K |
| 2026-01-29 | 其他化学制剂 | Crown Industry & Trade Co., Ltd. | 日本 | $52.3K |
| 2025-12-23 | 其他塑料包装制品 | GO! EXPRESS & LOGISTICS HAMBURG | 德国 | $70 |
| 2025-12-16 | 其他化学制剂 | LABORATORIO FISH & TECH S L | 西班牙 | $17.8K |
| 2025-12-16 | 其他化学制剂 | LABORATORIO FISH & TECH S L | 西班牙 | $17.1K |
| 2025-12-05 | 其他化学制剂 | LABORATORIO FISH & TECH S L | 西班牙 | $15.2K |
| 2025-12-05 | 其他化学制剂 | LABORATORIO FISH & TECH S L | 西班牙 | $19.4K |
出口(共 2,178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | SEIAN CO LTD | 日本 | $49.3K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | GOODY FOODS CORP | — | $73.5K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | — | — | $65.6K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | HMF FOOD PRODUCTION GMBH & CO KG | 德国 | $61.1K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | MDG Seafruit Ltd. | 以色列 | $24.1K |
| 2026-04-28 | 冷冻鲶鱼 | MDG Seafruit Ltd. | 以色列 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | MDG Seafruit Ltd. | 以色列 | $23.8K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | Huepeden & Co. KG | 德国 | $66.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻鲶鱼 | GOODY FOODS CORP | — | $61.6K |
| 2026-04-28 | 冷冻鲶鱼 | MDG Seafruit Ltd. | 以色列 | $6.2K |