Can Tho Import Export Seafood Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 2,178 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Cần Thơ

54
进口笔数
2,178
出口笔数
$2.49M
进口金额
$126.44M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
161
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.50M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $933.3K · 17 笔2023-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $3.38M · 53 笔2023-10进口 $57.7K · 1 笔出口 $3.44M · 56 笔2023-11进口 $91.6K · 2 笔出口 $3.29M · 55 笔2023-12进口 $93.8K · 2 笔出口 $3.92M · 76 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 49 笔2024-02进口 $58.6K · 1 笔出口 $1.09M · 22 笔2024-03进口 $70.4K · 2 笔出口 $2.69M · 46 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.57M · 47 笔2024-05进口 $34.9K · 1 笔出口 $3.69M · 66 笔2024-06进口 $102.7K · 2 笔出口 $2.81M · 48 笔2024-07进口 $68.1K · 2 笔出口 $3.18M · 60 笔2024-08进口 $152.8K · 4 笔出口 $3.03M · 50 笔2024-09进口 $36.8K · 2 笔出口 $2.56M · 45 笔2024-10进口 $134.4K · 2 笔出口 $3.09M · 54 笔2024-11进口 $34.6K · 1 笔出口 $2.88M · 51 笔2024-12进口 $71.5K · 1 笔出口 $3.76M · 65 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.77M · 50 笔2025-02进口 $34.4K · 1 笔出口 $3.36M · 58 笔2025-03进口 $34.6K · 1 笔出口 $5.02M · 86 笔2025-04进口 $33.8K · 1 笔出口 $5.50M · 93 笔2025-05进口 $57.8K · 1 笔出口 $5.47M · 93 笔2025-06进口 $69.3K · 2 笔出口 $3.50M · 60 笔2025-07进口 $69.0K · 2 笔出口 $2.33M · 41 笔2025-08进口 $81.7K · 2 笔出口 $2.87M · 52 笔2025-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $3.30M · 58 笔2025-10进口 $34.1K · 1 笔出口 $3.83M · 64 笔2025-11进口 $34.6K · 1 笔出口 $3.11M · 54 笔2025-12进口 $69.6K · 3 笔出口 $4.47M · 80 笔2026-01进口 $52.3K · 1 笔出口 $3.61M · 69 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 45 笔2026-03进口 $30.4K · 2 笔出口 $3.09M · 53 笔2026-04进口 $104.4K · 1 笔出口 $4.28M · 72 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $933.3K · 17 笔2023-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $3.38M · 53 笔2023-10进口 $57.7K · 1 笔出口 $3.44M · 56 笔2023-11进口 $91.6K · 2 笔出口 $3.29M · 55 笔2023-12进口 $93.8K · 2 笔出口 $3.92M · 76 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 49 笔2024-02进口 $58.6K · 1 笔出口 $1.09M · 22 笔2024-03进口 $70.4K · 2 笔出口 $2.69M · 46 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.57M · 47 笔2024-05进口 $34.9K · 1 笔出口 $3.69M · 66 笔2024-06进口 $102.7K · 2 笔出口 $2.81M · 48 笔2024-07进口 $68.1K · 2 笔出口 $3.18M · 60 笔2024-08进口 $152.8K · 4 笔出口 $3.03M · 50 笔2024-09进口 $36.8K · 2 笔出口 $2.56M · 45 笔2024-10进口 $134.4K · 2 笔出口 $3.09M · 54 笔2024-11进口 $34.6K · 1 笔出口 $2.88M · 51 笔2024-12进口 $71.5K · 1 笔出口 $3.76M · 65 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.77M · 50 笔2025-02进口 $34.4K · 1 笔出口 $3.36M · 58 笔2025-03进口 $34.6K · 1 笔出口 $5.02M · 86 笔2025-04进口 $33.8K · 1 笔出口 $5.50M · 93 笔2025-05进口 $57.8K · 1 笔出口 $5.47M · 93 笔2025-06进口 $69.3K · 2 笔出口 $3.50M · 60 笔2025-07进口 $69.0K · 2 笔出口 $2.33M · 41 笔2025-08进口 $81.7K · 2 笔出口 $2.87M · 52 笔2025-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $3.30M · 58 笔2025-10进口 $34.1K · 1 笔出口 $3.83M · 64 笔2025-11进口 $34.6K · 1 笔出口 $3.11M · 54 笔2025-12进口 $69.6K · 3 笔出口 $4.47M · 80 笔2026-01进口 $52.3K · 1 笔出口 $3.61M · 69 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 45 笔2026-03进口 $30.4K · 2 笔出口 $3.09M · 53 笔2026-04进口 $104.4K · 1 笔出口 $4.28M · 72 笔

工商档案

企业注册号1800632306
企查查编码QVNEUJF5Q1
成立日期2006-06-23
联系地址2-12, khu CN Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN CẦN THƠ
企业英文名称CAN THO IMPORT EXPORT SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址2-12, Khu Công Nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842923841289
邮箱caseamex@vnn.vn
传真+842923841116
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,811.0619亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
030462冻鲶鱼片
481920非瓦楞折叠盒
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
051191不可食水生动物产品
030399冷冻鱼杂碎
160419其他鱼制品
160420鱼肉制品
030461冻罗非鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$971.4K
西班牙27$937.4K
日本10$578.4K
丹麦3$6.7K
德国1$70

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,063$65.80M
巴西177$12.44M
德国154$10.26M
越南107$4.91M
加拿大82$4.57M
日本96$4.57M
以色列51$3.12M
荷兰43$3.00M
泰国26$1.07M
斯洛伐克53$1.06M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laboratorio Fish & Tech S.L.西班牙27$937.4K其他化学制剂、三聚磷酸钠
Crown Industry & Trade Co., Ltd.日本9$566.7K其他化学制剂、其他多磷酸盐
NP-USA Inc.越南5$540.9K冻鲶鱼片
Naviann3 SAS Trading Co.越南2$135.0K冻鲶鱼片
MDG Sea Fruit Ltd.越南2$91.1K冻鲶鱼片、冷冻虾
Deep Sea Harvest Ltd.越南1$71.5K冻鲶鱼片
Parker Migliorini International GmbH德国1$66.9K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Sea Mart Co., Ltd.越南1$47.3K冻鲶鱼片
Suiken Inc日本2$30.4K冻鲭鱼、冻沙丁鱼及类似鱼
Beck Pack Systems A越南3$6.7K非瓦楞折叠盒

下游采购商(共 161)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NP USA, Inc.美国702$42.45M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
NP-USA Inc.美国130$7.89M冻鲶鱼片
Goody Foods Corp.美国96$5.65M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
GOODY FOODS CORP88$5.49M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
HMF Food Production GmbH & Co. KG德国65$4.35M冻鲶鱼片、冷冻蔬菜制品
Seven Ocean Asia Ltd.巴西60$4.26M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Naviann3 Sas Trading Co.巴西53$3.67M冻鲶鱼片、冻罗非鱼片
MDG Seafruit Ltd.以色列50$3.05M冷冻虾、保藏虾制品
Clama GmbH & Co. KG德国49$3.04M金枪鱼/鲣鱼制品、醋渍黄瓜
Suiken Inc日本59$2.72M冷冻鱼片、冻鲶鱼片

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他化学制剂Crown Industry & Trade Co., Ltd.日本$52.2K
2026-04-08其他化学制剂Crown Industry & Trade Co., Ltd.日本$52.2K
2026-03-26其他化学制剂Suiken Inc日本$11.7K
2026-03-19冻鲶鱼片Suiken Inc越南$18.7K
2026-01-29其他化学制剂Crown Industry & Trade Co., Ltd.日本$52.3K
2025-12-23其他塑料包装制品GO! EXPRESS & LOGISTICS HAMBURG德国$70
2025-12-16其他化学制剂LABORATORIO FISH & TECH S L西班牙$17.8K
2025-12-16其他化学制剂LABORATORIO FISH & TECH S L西班牙$17.1K
2025-12-05其他化学制剂LABORATORIO FISH & TECH S L西班牙$15.2K
2025-12-05其他化学制剂LABORATORIO FISH & TECH S L西班牙$19.4K

出口(共 2,178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冻鲶鱼片SEIAN CO LTD日本$49.3K
2026-04-29冻鲶鱼片GOODY FOODS CORP$73.5K
2026-04-29冻鲶鱼片$65.6K
2026-04-29冻鲶鱼片HMF FOOD PRODUCTION GMBH & CO KG德国$61.1K
2026-04-28冻鲶鱼片MDG Seafruit Ltd.以色列$24.1K
2026-04-28冷冻鲶鱼MDG Seafruit Ltd.以色列$7.1K
2026-04-28冻鲶鱼片MDG Seafruit Ltd.以色列$23.8K
2026-04-28冻鲶鱼片Huepeden & Co. KG德国$66.3K
2026-04-28冷冻鲶鱼GOODY FOODS CORP$61.6K
2026-04-28冷冻鲶鱼MDG Seafruit Ltd.以色列$6.2K

相关企业 · 同类产品

Can Tho Import Export Seafood Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →