Anh Binh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Anh Bình
1
进口笔数
1
出口笔数
$214
进口金额
$21.6K
出口金额
2023-08-03
最近进口
2024-11-01
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200639249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V2JGVS |
| 成立日期 | 2006-03-24 |
| 联系地址 | Lô 20 Đại lộ Nguyễn Tất Thành, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH BÌNH |
| 企业英文名称 | ANH BINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 20 Đại lộ Nguyễn Tất Thành, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842583731099 |
| 邮箱 | abco.ltd@vnn.vn |
| 传真 | 02583731055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091091 | 混合香料 |
| 120770 | 瓜子 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $214 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $21.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MKC Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $214 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.6K | 尿素肥料、硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-03 | 其他钢铁制品 | MKC SERVICES CO LTD | 越南 | $5 |
| 2023-08-03 | 不锈钢家用制品 | MKC SERVICES CO LTD | 越南 | $5 |
| 2023-08-03 | 瓜子 | MKC SERVICES CO LTD | 越南 | $28 |
| 2023-08-03 | 不锈钢家用制品 | MKC SERVICES CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-08-03 | 非棉针织女衫 | MKC SERVICES CO LTD | 越南 | $132 |
| 2023-08-03 | 混合香料 | MKC SERVICES CO LTD | 越南 | $29 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 非轻质石油 | Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2024-11-01 | 非轻质石油 | Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 越南 | $627 |
| 2024-11-01 | 非轻质石油 | Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-11-01 | 非轻质石油 | Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2024-11-01 | 非轻质石油 | Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 越南 | $171 |
| 2024-11-01 | 非轻质石油 | Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 越南 | $902 |
| 2024-11-01 | 非轻质石油 | Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 越南 | $11.6K |
| 2024-11-01 | 非轻质石油 | Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2024-11-01 | 非轻质石油 | Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 越南 | $381 |