Dermacoon Pharmaceutical Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC Mỹ PHẩM DERMACOON
14
进口笔数
0
出口笔数
$385.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316124428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EW7P5G |
| 成立日期 | 2020-01-20 |
| 联系地址 | 2/25 Chấn Hưng, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM DERMACOON |
| 企业英文名称 | DERMACOON PHARMACEUTICAL COMESTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110/8 Ca Văn Thỉnh, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918222139 |
| 邮箱 | cskh@dermacoon.vn |
| 官网 | www.dermacoon.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $385.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAXMOLY CO., LTD. | 4 | $207.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 | |
| Paxmoly Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $178.1K | 其他护肤品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | PAXMOLY CO., LTD. | 韩国 | $17.3K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | PAXMOLY CO., LTD. | 韩国 | $341 |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | PAXMOLY CO., LTD. | 韩国 | $341 |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | PAXMOLY CO., LTD. | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | PAXMOLY CO., LTD. | 韩国 | $341 |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | PAXMOLY CO., LTD. | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | PAXMOLY CO., LTD. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | PAXMOLY CO., LTD. | 韩国 | $341 |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | PAXMOLY CO., LTD. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | PAXMOLY CO., LTD. | 韩国 | $341 |