VAN DINH SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 硫化泡沫橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ VạN DĩNH
18
进口笔数
0
出口笔数
$177.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312962690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MPD25U |
| 成立日期 | 2014-10-10 |
| 联系地址 | Số 7 Đường Nội Khu Mỹ Phước, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HONG YUN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154A Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903788127 |
| 邮箱 | info@hongyun.com.vn |
| 官网 | vandinh.com.vn |
| 传真 | 02854125441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 138亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 847740 | 热成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $177.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $41.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $41.3K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $27.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| GUANGZHOU ZHAZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $26.2K | 其他鲜果、氨基树脂 |
| SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD | 中国 | 2 | $20.9K | 其他塑料制品、醛酮羧酸 |
| SHANGHAI WEISHI MACHINERY CO., LTD. | 中国 | 3 | $12.4K | 熨烫机、气动直线发动机 |
| HEFEI YUCHEN PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $4.1K | 乙烯聚合物塑料、人造纤维无纺布70-150克 |
| SHANGHAI JIEJIA GARMENT MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $3.3K | 熨烫机、纺织处理机械 |
| SHANGHAI SHINE YOUNG SILICONE INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $651 | 其他工业用纺织品、8451机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他工业用纺织品 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 其他工业用纺织品 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-12 | 硫化泡沫橡胶 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-12 | 硫化泡沫橡胶 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-12 | 硫化泡沫橡胶 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-12 | 硫化泡沫橡胶 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-12 | 硫化泡沫橡胶 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 硫化泡沫橡胶 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 硫化泡沫橡胶 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-12 | 硫化泡沫橡胶 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $800 |