Vacol Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VACOL
111
进口笔数
3
出口笔数
$969.2K
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-14
最近出口
42
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317312833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF81KAVH |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | 122A đường Lê Lâm, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VACOL |
| 企业英文名称 | VACOL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122A đường Lê Lâm, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0921030370 |
| 邮箱 | phuoc5111985@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290410 | 磺基烃衍生物 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 293149 | 其他非卤化有机磷衍生物 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $574.2K |
| 德国 | 10 | $262.5K |
| 土耳其 | 7 | $46.8K |
| 西班牙 | 3 | $25.0K |
| 法国 | 3 | $17.6K |
| 日本 | 4 | $15.6K |
| 中国台湾 | 6 | $15.2K |
| 印度 | 2 | $10.5K |
| 瑞典 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vantage Leuna GmbH | 德国 | 9 | $262.0K | 其他无环醇衍生物、非离子表面活性剂 |
| Shandong Paini New Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $249.1K | 阳离子表面活性剂、其他无环单胺 |
| Wuhan Pinestone Fortune International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $99.1K | 其他化学制剂、其他有机硫化合物 |
| Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd. | 中国 | 6 | $40.7K | 其他氨基酸、其他无环多元羧酸 |
| Bimaks Su Teknolojileri İthalat İhracat San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 5 | $37.5K | 其他化学制剂、次磷酸盐及亚磷酸盐 |
| Shandong Taihe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 8 | $23.0K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物 |
| Dongguan Zhonghuan Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.5K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Shandong Iro Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.1K | 其他油类添加剂、其他丙烯酸聚合物 |
| KUANTUM CORP ORATION | 中国台湾 | 6 | $15.2K | 磺基烃衍生物、其他阴离子表面活性剂 |
| Getchem Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.4K | 其他氨基酸、其他有机表面活性剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $660 | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他氨基酸 | SHIJIAZHUANG JACKCHEM CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-29 | 其他氨基酸 | SHIJIAZHUANG JACKCHEM CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他氨基酸 | SHIJIAZHUANG JACKCHEM CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-29 | 其他氨基酸 | SHIJIAZHUANG JACKCHEM CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他氨基酸 | SHIJIAZHUANG JACKCHEM CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 其他氨基酸 | SHIJIAZHUANG JACKCHEM CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他氨基酸 | SHIJIAZHUANG JACKCHEM CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 其他氨基酸 | SHIJIAZHUANG JACKCHEM CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 二氧化硅 | Wuhan Pinestone Fortune International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 工业脂肪酸 | SHANDONG PAINI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $26.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-12 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.4K |
| 2024-03-06 | 盐及氯化钠 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $660 |