Vinh An Trade & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 焊接用焊剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Vĩnh An

13
进口笔数
16
出口笔数
$70.8K
进口金额
$45.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-07进口 $16.9K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-07进口 $16.9K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0103674723
企查查编码QVN95EED5X
成立日期2009-03-25
联系地址Tổ 22, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 22, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84432242480
邮箱kimthoa@vinhanco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540753聚酯长丝织物
551519聚酯短纤机织物
600410弹性针织布
551422涤棉斜纹布
551219聚酯短纤织物
551323涤棉染色布
551512聚酯混纺布

出口

HS 编码产品
381090焊接用焊剂
381190其他油类添加剂
610620女式针织衬衫
271012轻质石油油品
620640女式化纤衬衫
621040男式非针织服装
640340金属包头皮鞋
640419纺织面料鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$70.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$45.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国6$22.9K染色聚酯布、聚酯机织物
SHAOXING BOMIAO TEXTILE CO., LTD中国1$13.6K弹性针织布
Shaoxing Huixu Textile Co., Ltd.中国1$13.1K弹性针织布
Changshu Honest Profit Co., Ltd.中国2$9.3K特种纱线、尼龙短纤
Hebei Doyu Textile Technology Co., Ltd.中国2$7.1K涤棉机织布、聚酯短纤织物
SHAOXING QIAOHENGBO TEXTILE CO,LTD中国1$4.8K弹性针织布

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd.越南14$31.6K塑料包装箱、其他钢铁制品
New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$9.6K其他塑料制品、音频设备零件
Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南1$4.0K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31弹性针织布SHAOXING BOMIAO TEXTILE CO., LTD中国$13.6K
2026-07-17聚酯长丝织物Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$3.3K
2026-05-08弹性针织布SHAOXING QIAOHENGBO TEXTILE CO,LTD中国$1.5K
2026-05-08弹性针织布SHAOXING QIAOHENGBO TEXTILE CO,LTD中国$3.3K
2025-11-17涤棉斜纹布Hebei Doyu Textile Technology Co., Ltd.中国$3.5K
2025-07-14弹性针织布Shaoxing Huixu Textile Co., Ltd.中国$2.0K
2025-07-14弹性针织布Shaoxing Huixu Textile Co., Ltd.中国$1.9K
2025-07-14弹性针织布Shaoxing Huixu Textile Co., Ltd.中国$1.7K
2025-07-14弹性针织布Shaoxing Huixu Textile Co., Ltd.中国$7.3K
2025-07-14弹性针织布Shaoxing Huixu Textile Co., Ltd.中国$174

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28轻质石油油品Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-28其他油类添加剂Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd.越南$49
2026-06-25女式针织衬衫Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南$689
2026-06-25金属包头皮鞋Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-25男式非针织服装Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南$483
2026-06-25纺织面料鞋Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南$345
2026-06-25男式非针织服装Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-24女式化纤衬衫New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.7K
2026-06-24女式化纤衬衫New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.7K
2026-06-24女式化纤衬衫New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Vinh An Trade & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →