Vinh An Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 焊接用焊剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Vĩnh An
13
进口笔数
16
出口笔数
$70.8K
进口金额
$45.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103674723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95EED5X |
| 成立日期 | 2009-03-25 |
| 联系地址 | Tổ 22, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 22, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84432242480 |
| 邮箱 | kimthoa@vinhanco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 551422 | 涤棉斜纹布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551323 | 涤棉染色布 |
| 551512 | 聚酯混纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $70.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $45.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.9K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| SHAOXING BOMIAO TEXTILE CO., LTD | 中国 | 1 | $13.6K | 弹性针织布 |
| Shaoxing Huixu Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 弹性针织布 |
| Changshu Honest Profit Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 特种纱线、尼龙短纤 |
| Hebei Doyu Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 涤棉机织布、聚酯短纤织物 |
| SHAOXING QIAOHENGBO TEXTILE CO,LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 弹性针织布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd. | 越南 | 14 | $31.6K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | SHAOXING BOMIAO TEXTILE CO., LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-07-17 | 聚酯长丝织物 | Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-08 | 弹性针织布 | SHAOXING QIAOHENGBO TEXTILE CO,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-08 | 弹性针织布 | SHAOXING QIAOHENGBO TEXTILE CO,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-17 | 涤棉斜纹布 | Hebei Doyu Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2025-07-14 | 弹性针织布 | Shaoxing Huixu Textile Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-14 | 弹性针织布 | Shaoxing Huixu Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-14 | 弹性针织布 | Shaoxing Huixu Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-14 | 弹性针织布 | Shaoxing Huixu Textile Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2025-07-14 | 弹性针织布 | Shaoxing Huixu Textile Co., Ltd. | 中国 | $174 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 轻质石油油品 | Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-28 | 其他油类添加剂 | Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-06-25 | 女式针织衬衫 | Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $689 |
| 2026-06-25 | 金属包头皮鞋 | Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-25 | 男式非针织服装 | Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $483 |
| 2026-06-25 | 纺织面料鞋 | Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-06-25 | 男式非针织服装 | Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 女式化纤衬衫 | New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-06-24 | 女式化纤衬衫 | New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-06-24 | 女式化纤衬衫 | New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |