BRANCH OF VNPOST EXPRESS JOINT STOCK CORP ORATION IN HO CHI MINH CITY
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH TổNG CôNG TY CHUYểN PHáT NHANH BưU ĐIệN - CôNG TY Cổ PHầN TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
1
进口笔数
2
出口笔数
$95
进口金额
$364
出口金额
2023-02-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101826868-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV31SHVN |
| 成立日期 | 2005-11-30 |
| 联系地址 | D23 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CHUYỂN PHÁT NHANH BƯU ĐIỆN - CÔNG TY CỔ PHẦN TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | BRANCH OF VNPOST EXPRESS JOINT STOCK CORPORATION IN HO CHI MINH CITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | D23 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 089458999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $95 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $217 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TNT INTERNATIONAL | 土耳其 | 1 | $95 | 皮革手提包、温控处理设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAI TSAN | 美国 | 1 | $183 | 其他纺织连衣裙、女式纺织裤 |
| KET KIM | 1 | $147 | 其他干鱼、熏制虾类 | |
| MAI TSAN | 美国 | 1 | $34 | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-13 | 其他自动数据处理部件 | TNT INTERNATIONAL | 新加坡 | $95 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 皮肤清洁剂 | KET KIM | — | $2 |
| 2026-04-23 | 整粒胡椒 | KET KIM | — | $4 |
| 2026-04-23 | 其他谷物粉 | KET KIM | — | $4 |
| 2026-04-23 | 熏制虾类 | KET KIM | — | $12 |
| 2026-04-23 | 其他柑橘类水果 | KET KIM | — | $3 |
| 2026-04-23 | 混合蔬菜 | KET KIM | — | $6 |
| 2026-04-23 | 保藏虾制品 | KET KIM | — | $6 |
| 2026-04-23 | 其他淀粉 | KET KIM | — | $4 |
| 2026-04-23 | 其他干鱼 | KET KIM | — | $9 |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | KET KIM | — | $8 |