Pha Viet Nam Technologies Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phân Phối Công Nghệ Pha Việt Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$35.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311304716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07766A5 |
| 成立日期 | 2011-11-02 |
| 联系地址 | 68/35 Trần Nhân Tôn, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI CÔNG NGHỆ PHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHA VIET NAM TECHNOLOGIES DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 68/35 Trần Nhân Tôn, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838393381 |
| 邮箱 | contact@phadistribution.com |
| 官网 | www.phadistribution.com |
| 传真 | 0838305001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851761 | 基站 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $17.5K |
| 日本 | 2 | $16.9K |
| 中国 | 1 | $799 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Libelium Comunicaciones Distribuidas S.L. | 西班牙 | 2 | $17.4K | 其他通信设备、基站 |
| Chiyoda Kosan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $16.9K | 阀门龙头、其他功能机器 |
| Ningbo U Know Commodity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $799 | 浮动结构、其他塑料制品 |
| Libelium | 西班牙 | 1 | $115 | 测量设备零件、贱金属钥匙 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 其他功能机器 | CHIYODA KOSAN CO LTD | 日本 | $7.9K |
| 2024-06-07 | 其他功能机器 | CHIYODA KOSAN CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2024-06-07 | 中功率变压器 | CHIYODA KOSAN CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2024-06-07 | 气体过滤机械 | Chiyoda Kosan Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2024-01-03 | 通信设备零件 | LIBELIUM | 西班牙 | $115 |
| 2023-12-01 | 静止变流器 | Libelium Comunicaciones Distribuidas S.L. | 西班牙 | $42 |
| 2023-12-01 | 其他催化剂制剂 | LIBELIUM COMUNICACIONES DISTRIBUIDAS S L | 西班牙 | $379 |
| 2023-12-01 | 其他催化剂制剂 | LIBELIUM COMUNICACIONES DISTRIBUIDAS S L | 西班牙 | $244 |
| 2023-12-01 | 其他催化剂制剂 | LIBELIUM COMUNICACIONES DISTRIBUIDAS S L | 西班牙 | $379 |
| 2023-12-01 | 光伏组件 | LIBELIUM COMUNICACIONES DISTRIBUIDAS S L | 西班牙 | $1.5K |