AKL Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AKL VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$276.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108149171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNQ6KV0 |
| 成立日期 | 2018-01-29 |
| 联系地址 | Tầng 6 toà nhà Sannam, Số 78 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AKL VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 toà nhà Sannam, Số 78 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84976389743 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841861 | 热泵 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $242.6K |
| 土耳其 | 3 | $23.0K |
| 西班牙 | 3 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Guanxian Huaan Traffic Facilities Co., Ltd. | 中国 | 3 | $200.0K | 其他钢铁结构体、焊接钢管 |
| Gempas Pazarlama Lojistik Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 3 | $23.0K | 水净化机械、其他离心泵 |
| Shandong Zhongsheng Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| INNOWATER TRATAMIENTOS INTEGRALES PARA EL AGUA SL | 西班牙 | 1 | $7.0K | 电气设备零件、不锈钢管配件 |
| Hong Kong Firste Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 其他离心泵、水净化机械 |
| Guangzhou Vigor Health Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Tasco S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.9K | 塑料管件、其他粘合剂≤1kg |
| Blue Ocean Pool System S.L. | 西班牙 | 1 | $1.2K | 水净化机械、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他离心泵 | GEMPAS PAZARLAMA LOJISTIK TICARET A S | 土耳其 | $416 |
| 2025-12-15 | 其他离心泵 | GEMPAS PAZARLAMA LOJISTIK TICARET A S | 土耳其 | $633 |
| 2025-12-15 | 其他离心泵 | GEMPAS PAZARLAMA LOJISTIK TICARET A S | 土耳其 | $423 |
| 2025-09-03 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU VIGOR HEALTH EQUIPMENT CO. ,LTD. | 中国 | $248 |
| 2025-09-03 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU VIGOR HEALTH EQUIPMENT CO. ,LTD. | 中国 | $281 |
| 2025-09-03 | 水净化机械 | GUANGZHOU VIGOR HEALTH EQUIPMENT CO. ,LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2025-02-19 | 其他离心泵 | HONG KONG FIRSTE WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $656 |
| 2025-02-19 | 其他离心泵 | HONG KONG FIRSTE WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-23 | 焊接钢管 | SHANDONG GUANXIAN HUAAN TRAFFIC FACILITIES CO LTD | 中国 | $39.9K |
| 2024-12-04 | 阀门龙头 | GEMPAS PAZARLAMA LOJISTIK TICARET A S | 土耳其 | $238 |