Xuan Xuan Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 芝麻籽

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuân Xuân

46
进口笔数
1
出口笔数
$3.05M
进口金额
$5
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-12-31
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $415.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $113.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $195.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $188.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $415.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $114.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $244.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $293.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $230.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $278.9K · 3 笔出口 $5 · 1 笔2026-01进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $168.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $236.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $113.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $195.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $188.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $415.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $114.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $244.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $293.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $230.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $278.9K · 3 笔出口 $5 · 1 笔2026-01进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $168.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $236.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107387945
企查查编码QVN8AT3N21
成立日期2016-04-06
联系地址Xóm Mới, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUÂN XUÂN
企业英文名称XUAN XUAN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm Mới, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê
电话+84912824880
邮箱vungsach@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120740芝麻籽
843710种子分选机
110620西米/根茎粉
731450网眼金属板
841459其他风扇
842832斗式升降输送机
843780谷物加工机械
960400手工筛子

出口

HS 编码产品
120740芝麻籽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度38$2.64M
巴西4$295.4K
土耳其1$87.7K
中国2$25.0K
日本1$3.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ashtapad Exports Pvt. Ltd.印度7$739.3K去壳花生、干辣椒
Sheetal Organic Foods Pvt. Ltd.印度8$459.2K芝麻籽、去壳花生
Sidhharta Corporation Private Ltd.印度6$298.7K干辣椒、去壳花生
Unjha Agro Co.印度3$264.3K芝麻籽、整孜然籽
Sebra Agrícola S.A.巴西3$245.8K芝麻籽
BTL Herbs & Spices Pvt. Ltd.印度4$231.8K非种用高粱、其他粟米
88fe5f97e8f0ae79591d0f3c7ad2ddc62$155.5K
UNJHA AGRO CO LTD印度2$119.3K芝麻籽
Vinayak Oil & Fats Pvt. Ltd.印度2$119.3K芝麻籽、芝麻油
Inspira Wafi Agro Fz Llc阿联酋1$91.6K带壳腰果、干绿豆

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuji Baking Co., Ltd.1$5芝麻籽

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01芝麻籽M LAKHAMSI INDUSTRIES LTD印度$38.9K
2026-04-01芝麻籽M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED印度$38.9K
2026-03-31芝麻籽M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED印度$77.8K
2026-03-27芝麻籽UNJHA AGRO CO LTD印度$79.5K
2026-03-27芝麻籽SHEETAL ORGANIC FOODS PRIVATE LTD印度$39.9K
2026-03-20芝麻籽UNJHA AGRO CO LTD印度$39.8K
2026-02-23芝麻籽VINAYAK OIL & FATS PRIVATE LTD印度$50.4K
2026-02-03芝麻籽BTL HERBS & SPICES PRIVATE LTD印度$73.9K
2026-02-03芝麻籽BTL HERBS & SPICES PRIVATE LTD印度$44.5K
2026-01-27芝麻籽BTL HERBS & SPICES PRIVATE LTD印度$44.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31芝麻籽FUJI BAKING CO LTD—$5

相关企业 · 同类产品

Xuan Xuan Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →