Xuan Xuan Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 芝麻籽
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuân Xuân
46
进口笔数
1
出口笔数
$3.05M
进口金额
$5
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-12-31
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107387945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AT3N21 |
| 成立日期 | 2016-04-06 |
| 联系地址 | Xóm Mới, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUÂN XUÂN |
| 企业英文名称 | XUAN XUAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Mới, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê |
| 电话 | +84912824880 |
| 邮箱 | vungsach@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120740 | 芝麻籽 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 960400 | 手工筛子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120740 | 芝麻籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 38 | $2.64M |
| 巴西 | 4 | $295.4K |
| 土耳其 | 1 | $87.7K |
| 中国 | 2 | $25.0K |
| 日本 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ashtapad Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $739.3K | 去壳花生、干辣椒 |
| Sheetal Organic Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $459.2K | 芝麻籽、去壳花生 |
| Sidhharta Corporation Private Ltd. | 印度 | 6 | $298.7K | 干辣椒、去壳花生 |
| Unjha Agro Co. | 印度 | 3 | $264.3K | 芝麻籽、整孜然籽 |
| Sebra Agrícola S.A. | 巴西 | 3 | $245.8K | 芝麻籽 |
| BTL Herbs & Spices Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $231.8K | 非种用高粱、其他粟米 |
| 88fe5f97e8f0ae79591d0f3c7ad2ddc6 | 2 | $155.5K | ||
| UNJHA AGRO CO LTD | 印度 | 2 | $119.3K | 芝麻籽 |
| Vinayak Oil & Fats Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $119.3K | 芝麻籽、芝麻油 |
| Inspira Wafi Agro Fz Llc | 阿联酋 | 1 | $91.6K | 带壳腰果、干绿豆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Baking Co., Ltd. | 1 | $5 | 芝麻籽 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 芝麻籽 | M LAKHAMSI INDUSTRIES LTD | 印度 | $38.9K |
| 2026-04-01 | 芝麻籽 | M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $38.9K |
| 2026-03-31 | 芝麻籽 | M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $77.8K |
| 2026-03-27 | 芝麻籽 | UNJHA AGRO CO LTD | 印度 | $79.5K |
| 2026-03-27 | 芝麻籽 | SHEETAL ORGANIC FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $39.9K |
| 2026-03-20 | 芝麻籽 | UNJHA AGRO CO LTD | 印度 | $39.8K |
| 2026-02-23 | 芝麻籽 | VINAYAK OIL & FATS PRIVATE LTD | 印度 | $50.4K |
| 2026-02-03 | 芝麻籽 | BTL HERBS & SPICES PRIVATE LTD | 印度 | $73.9K |
| 2026-02-03 | 芝麻籽 | BTL HERBS & SPICES PRIVATE LTD | 印度 | $44.5K |
| 2026-01-27 | 芝麻籽 | BTL HERBS & SPICES PRIVATE LTD | 印度 | $44.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 芝麻籽 | FUJI BAKING CO LTD | — | $5 |