An Thinh Trading & Mechanical Production Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Cơ KHí Và THươNG MạI AN THịNH
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107483952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KWCCBU |
| 成立日期 | 2016-06-24 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 201 Phố Cầu Cốc, tổ dân phố Hạnh, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI AN THỊNH |
| 企业英文名称 | AN THINH TRADING AND MECHANICAL PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 201 Phố Cầu Cốc, tổ dân phố Hạnh, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84974596656 |
| 邮箱 | Anthinhgroup6868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Kamo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.03M | 混凝土搅拌机、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 机械密封件 | ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-16 | 皮带输送机 | ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-16 | 气体过滤机械 | ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-16 | 液压气压阀门 | ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-16 | 气体过滤机械 | ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 钢制容器(>300升) | ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $47.6K |
| 2026-03-12 | 矿物加工机零件 | ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-12 | 皮带输送机 | ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $980 |
| 2026-03-12 | 齿轮及变速器 | ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $645 |
| 2026-03-12 | 过滤净化器零件 | ZHENGZHOU KAMO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.4K |