Vina Khang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VINA KHANG
21
进口笔数
0
出口笔数
$66.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317848261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1719NN |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | 101/3Q Tổ 7, Ấp Mỹ Hòa 1, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VINA KHANG |
| 企业英文名称 | VINA KHANG TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101/3Q Ấp 15, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84932149717 |
| 邮箱 | duongtungdl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $66.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taixing Weibo Hi-Tech Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $38.4K | 其他玻璃纤维、非泡沫塑料片 |
| Taixing Youngsun FL Plastics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $28.0K | 自粘塑料片、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | TAIXING YOUNGSUN FL PLASTICS CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | TAIXING YOUNGSUN FL PLASTICS CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | TAIXING YOUNGSUN FL PLASTICS CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | TAIXING YOUNGSUN FL PLASTICS CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | TAIXING YOUNGSUN FL PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | TAIXING YOUNGSUN FL PLASTICS CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-01-16 | 其他玻璃纤维 | TAIXING WEIBO HI TECH MATERIAL CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-01-16 | 其他玻璃纤维 | TAIXING WEIBO HI TECH MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-16 | 其他玻璃纤维 | TAIXING WEIBO HI TECH MATERIAL CO LTD | 中国 | $263 |
| 2026-01-16 | 其他玻璃纤维 | TAIXING WEIBO HI TECH MATERIAL CO LTD | 中国 | $600 |