Dung Nga Phu Tho Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DũNG NGA PHú THọ
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$252.6K
出口金额
—
最近进口
2026-02-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601079167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPNGNF7 |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Khu 3A, Xã Chu Hoá, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DŨNG NGA PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | DUNG NGA PHU THO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 3A, Xã Hy Cương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0972834743 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $252.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 50 | $189.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | 43 | $63.1K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 聚合物基油漆 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-02-28 | 金属焊条 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-02-28 | 冷成型型钢 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $273 |
| 2026-02-28 | 热轧钢板 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-02-28 | 无缝钢管 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-02-28 | 塑料管件 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-02-28 | 塑料管件 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-02-28 | 塑料管件 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-02-28 | 钢铁螺钉螺栓 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-02-28 | 金属焊条 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $13 |